Trang Chủ Giao dịch Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Chúng tôi cung cấp báo giá tiền tệ trực tuyến, cũng như báo giá thời gian thực cho thị trường chứng khoán và tiền điện tử. Báo giá chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin và không nhất thiết phải chứa tất cả tỷ giá hối đoái cho tiền tệ, tiền điện tử và các công ty.

Công cụ
Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,92867 0,92885 0.1 +2.96%
AUDCHF 0,53556 0,53568 0.1 -15.90%
AUDJPY 105,622 105,636 0.1 +12.82%
AUDNZD 1,16635 1,16648 0.1 +8.08%
AUDUSD 0,66833 0,66839 0.1 -1.18%
CADCHF 0,57663 0,57678 0.1 -18.43%
CADJPY 113,731 113,740 0.1 +9.47%
CHFJPY 197,220 197,236 0.1 +34.46%
CHFSGD 1,60602 1,60638 0.1 +10.37%
EURAUD 1,74008 1,74021 0.1 +13.10%
EURCAD 1,61613 1,61623 0.1 +16.46%
EURCHF 0,93198 0,93213 0.1 -5.10%
EURGBP 0,86761 0,86766 0.1 +1.04%
EURHKD 9,06517 9,06590 0.1 +11.59%
EURJPY 183,815 183,824 0.1 +27.56%
EURNOK 11,7413 11,7515 0.1 +13.86%
EURNZD 2,02966 2,02980 0.1 +22.17%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,70453 10,71353 0.1 -1.05%
EURSGD 1,49691 1,49726 0.1 +4.60%
EURUSD 1,16302 1,16307 0.1 +11.79%
EURZAR 19,17368 19,18404 0.1 +8.42%
GBPAUD 2,00556 2,00574 0.1 +12.10%
GBPCAD 1,86269 1,86280 0.1 +15.39%
GBPCHF 1,07418 1,07434 0.1 -5.93%
GBPDKK 8,61113 8,61328 0.1 -0.39%
GBPJPY 211,842 211,861 0.1 +26.30%
GBPNOK 13,5319 13,5453 0.1 +12.94%
GBPNZD 2,33924 2,33953 0.1 +21.13%
GBPSEK 12,33495 12,35034 0.1 -2.07%
GBPSGD 1,72533 1,72563 0.1 +3.63%
GBPUSD 1,34043 1,34054 0.1 +10.72%
NZDCAD 0,79616 0,79635 0.1 -4.66%
NZDCHF 0,45910 0,45931 0.1 -22.22%
NZDJPY 90,557 90,567 0.1 +4.42%
NZDSGD 0,73734 0,73781 0.1 -14.38%
NZDUSD 0,57296 0,57305 0.1 -8.50%
USDCAD 1,38964 1,38969 0.1 +4.19%
USDCHF 0,80136 0,80144 0.1 -14.99%
USDCNY 6,9752 6,9761 0.1 -2.68%
USDDKK 6,42433 6,42513 0.1 -10.04%
USDHKD 7,79453 7,79478 0.1 -0.16%
USDJPY 158,037 158,046 0.1 +14.08%
USDMXN 17,9785 17,9892 0.1 -7.12%
USDNOK 10,0947 10,1048 0.1 +1.93%
USDRUB 78,14181 78,38626 0.2 +29.74%
USDSEK 9,20360 9,21184 0.1 -11.47%
USDSGD 1,28706 1,28736 0.1 -6.41%
USDTRY 43,12166 43,14208 0.1 +132.51%
USDZAR 16,48602 16,49414 0.1 -2.90%
Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?