Trang Chủ Giao dịch Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Chúng tôi cung cấp báo giá tiền tệ trực tuyến, cũng như báo giá thời gian thực cho thị trường chứng khoán và tiền điện tử. Báo giá chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin và không nhất thiết phải chứa tất cả tỷ giá hối đoái cho tiền tệ, tiền điện tử và các công ty.

Công cụ
Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,95057 0,95147 0.1 +5.39%
AUDCHF 0,53860 0,53938 0.1 -15.42%
AUDJPY 107,852 107,992 0.1 +15.21%
AUDNZD 1,15955 1,16176 0.1 +7.45%
AUDUSD 0,70477 0,70512 0.1 +4.20%
CADCHF 0,56633 0,56717 0.1 -19.89%
CADJPY 113,407 113,552 0.1 +9.16%
CHFJPY 199,992 200,450 0.2 +36.34%
CHFSGD 1,65163 1,65620 0.1 +13.50%
EURAUD 1,69700 1,69807 0.1 +10.30%
EURCAD 1,61390 1,61490 0.1 +16.30%
EURCHF 0,91465 0,91649 0.1 -6.86%
EURGBP 0,86644 0,86726 0.1 +0.90%
EURHKD 9,33908 9,34238 0.1 +14.96%
EURJPY 183,085 183,323 0.1 +27.05%
EURNOK 11,4048 11,4465 0.1 +10.60%
EURNZD 1,96848 1,97216 0.1 +18.49%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,51925 10,54776 0.1 -2.76%
EURSGD 1,51182 1,51486 0.1 +5.64%
EURUSD 1,19653 1,19681 0.1 +15.01%
EURZAR 18,80843 18,85084 0.1 +6.35%
GBPAUD 1,95751 1,95948 0.1 +9.41%
GBPCAD 1,86167 1,86360 0.1 +15.32%
GBPCHF 1,05481 1,05660 0.1 -7.63%
GBPDKK 8,60901 8,61930 0.1 -0.41%
GBPJPY 211,227 211,515 0.1 +25.93%
GBPNOK 13,1491 13,2042 0.1 +9.74%
GBPNZD 2,27091 2,27547 0.1 +17.59%
GBPSEK 12,12930 12,17737 0.1 -3.71%
GBPSGD 1,74410 1,74798 0.1 +4.75%
GBPUSD 1,38021 1,38113 0.1 +14.01%
NZDCAD 0,81856 0,82023 0.1 -1.98%
NZDCHF 0,46374 0,46504 0.1 -21.43%
NZDJPY 92,897 93,071 0.1 +7.12%
NZDSGD 0,76723 0,76923 0.1 -10.90%
NZDUSD 0,60700 0,60774 0.1 -3.06%
USDCAD 1,34885 1,34941 0.1 +1.13%
USDCHF 0,76422 0,76495 0.1 -18.93%
USDCNY 6,9432 6,9465 0.1 -3.13%
USDDKK 6,23898 6,24116 0.1 -12.63%
USDHKD 7,80503 7,80606 0.1 -0.02%
USDJPY 153,002 153,187 0.1 +10.44%
USDMXN 17,2043 17,2458 0.1 -11.12%
USDNOK 9,5245 9,5653 0.1 -3.83%
USDRUB 74,75937 74,96464 0.2 +24.12%
USDSEK 8,79185 8,81621 0.1 -15.43%
USDSGD 1,26349 1,26578 0.1 -8.12%
USDTRY 43,40097 43,48189 0.1 +134.02%
USDZAR 15,71935 15,75066 0.1 -7.42%
Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?