Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch GBPNOK

GBPNOK

12,4234
(+3.69%)
Cung/cầu: 12,4234/12,4681
Phạm vi ngày: 12,4501/12,4414
Đóng: 12,4414
Mở: 12,4344
GBP/NOK: tỷ giá của bảng Anh so với đồng Na Uy. Công cụ này được giao dịch tích cực nhất trong phiên giao dịch châu Âu. Cặp được đặc trưng bởi tính biến động cao. Nền kinh tế Anh khá ổn định, với ngành công nghiệp và dịch vụ phát triển. Tỷ giá bảng bị ảnh hưởng bởi giá tài nguyên năng lượng, có mối tương quan tích cực với giá dầu. Tỷ giá NOK bị ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu thô và tài nguyên thiên nhiên do Na Uy xuất khẩu (gỗ, kim loại, dầu, khí đốt). Các lĩnh vực chính bao gồm nền kinh tế của Na Uy là thương mại, công nghiệp và du lịch. Nền kinh tế của Na Uy có một đặc thù: đất nước này có quỹ dự trữ được hình thành từ nguồn thu từ dầu mỏ. Do đó, ngay cả khi giá dầu giảm, nền kinh tế Na Uy vẫn ổn định. GBP/NOK phù hợp cho cả giao dịch ngắn hạn và trung hạn.
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,99038 0,99193 0.1 +9.81%
AUDCHF 0,56063 0,56150 0.1 -11.97%
AUDJPY 114,369 114,486 0.1 +22.17%
AUDNZD 1,19862 1,20088 0.1 +11.07%
AUDUSD 0,71817 0,71878 0.1 +6.18%
CADCHF 0,56564 0,56651 0.1 -19.99%
CADJPY 115,395 115,502 0.1 +11.07%
CHFJPY 203,863 204,030 0.1 +38.98%
CHFSGD 1,63366 1,63598 0.1 +12.27%
EURAUD 1,62214 1,62426 0.1 +5.43%
EURCAD 1,60794 1,60975 0.1 +15.87%
EURCHF 0,91031 0,91117 0.1 -7.31%
EURGBP 0,86637 0,86713 0.1 +0.90%
EURHKD 9,13679 9,14225 0.1 +12.47%
EURJPY 185,688 185,793 0.1 +28.86%
EURNOK 10,7737 10,8005 0.1 +4.48%
EURNZD 1,94601 1,94906 0.1 +17.14%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,75479 10,78595 0.1 -0.59%
EURSGD 1,48789 1,48964 0.1 +3.97%
EURUSD 1,16595 1,16651 0.1 +12.07%
EURZAR 18,88646 18,96348 0.1 +6.80%
GBPAUD 1,87147 1,87420 0.1 +4.60%
GBPCAD 1,85498 1,85752 0.1 +14.91%
GBPCHF 1,05008 1,05147 0.1 -8.04%
GBPDKK 8,61804 8,62770 0.1 -0.31%
GBPJPY 214,216 214,388 0.1 +27.72%
GBPNOK 12,4234 12,4681 0.1 +3.69%
GBPNZD 2,24491 2,24901 0.1 +16.25%
GBPSEK 12,39252 12,44409 0.1 -1.62%
GBPSGD 1,71652 1,71883 0.1 +3.10%
GBPUSD 1,34513 1,34602 0.1 +11.11%
NZDCAD 0,82531 0,82687 0.1 -1.17%
NZDCHF 0,46713 0,46806 0.1 -20.86%
NZDJPY 95,309 95,425 0.1 +9.90%
NZDSGD 0,76366 0,76527 0.1 -11.32%
NZDUSD 0,59852 0,59919 0.1 -4.42%
USDCAD 1,37908 1,38009 0.1 +3.40%
USDCHF 0,78065 0,78118 0.1 -17.19%
USDCNY 6,7632 6,7655 0.1 -5.64%
USDDKK 6,40700 6,41052 0.1 -10.28%
USDHKD 7,83629 7,83724 0.1 +0.38%
USDJPY 159,248 159,281 0.1 +14.95%
USDMXN 17,3406 17,3641 0.1 -10.41%
USDNOK 9,2359 9,2642 0.1 -6.75%
USDRUB 70,83052 71,01258 0.1 +17.60%
USDSEK 9,21366 9,24896 0.1 -11.37%
USDSGD 1,27604 1,27704 0.1 -7.21%
USDTRY 45,74724 45,90325 0.1 +146.67%
USDZAR 16,20133 16,25745 0.1 -4.58%

Làm thế nào để kiếm tiền
GBPNOK

  • Đăng ký và mở tài khoản.
  • Nạp tiềnsử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào.
  • Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Thời gian Quốc gia Tầm quan trọng Sự kiện Dự báo Thực tế
00:25 / 30.05.26 - Fiscal Balance Mex$​-110.573 B Mex$​-6.330 B Mex$​-37.148 B
03:00 / 31.05.26 Singapore Vesak Day
04:00 / 31.05.26 Trung Quốc Non-Manufacturing PMI 49.4 49.6
04:00 / 31.05.26 Trung Quốc Composite PMI 50.1
04:00 / 31.05.26 Trung Quốc Manufacturing PMI 50.3 49.6
15:30 / 31.05.26 Hoa Kỳ Fed Governor Waller Speech

Lịch kinh tế là một trong những công cụ quan trọng nhất trong giao dịch ngoại hối. Nó được hình thành bởi các chuyên gia dựa trên

Đọc lịch kinh tế rất đơn giản. Nó hiển thị tất cả các sự kiện có thể ảnh hưởng đến hướng của thị trường và giúp các trader đưa ra các quyết định được đào tạo.

Tin tức Forex nào là quan trọng nhất? Trước hết, đó là lãi suất, GDP, dữ liệu việc làm, doanh số bán nhà mới, lạm phát. Trở thành khách hàng của chúng tôi để có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các tài liệu phân tích của chúng tôi.

Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?