Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch USDTRY

USDTRY

46,96160
(+153.21%)
Cung/cầu: 46,96160/46,97678
Phạm vi ngày: 46,8709/46,8610
Đóng: 46,8610
Mở: 46,8684
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,98433 0,98453 0.1 +9.13%
AUDCHF 0,55956 0,55968 0.1 -12.13%
AUDJPY 112,425 112,441 0.1 +20.09%
AUDNZD 1,20406 1,20421 0.1 +11.57%
AUDUSD 0,69537 0,69543 0.1 +2.81%
CADCHF 0,56839 0,56855 0.1 -19.60%
CADJPY 114,204 114,218 0.1 +9.93%
CHFJPY 200,897 200,922 0.1 +36.96%
CHFSGD 1,60436 1,60478 0.1 +10.26%
EURAUD 1,64519 1,64533 0.1 +6.93%
EURCAD 1,61958 1,61973 0.1 +16.71%
EURCHF 0,92063 0,92082 0.1 -6.25%
EURGBP 0,85194 0,85199 0.1 -0.78%
EURHKD 8,96767 8,96848 0.1 +10.39%
EURJPY 184,975 184,986 0.1 +28.36%
EURNOK 11,0880 11,1131 0.1 +7.52%
EURNZD 1,98102 1,98122 0.1 +19.25%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 11,02635 11,04268 0.1 +1.93%
EURSGD 1,47712 1,47758 0.1 +3.22%
EURUSD 1,14408 1,14415 0.1 +9.97%
EURZAR 18,63008 18,65340 0.1 +5.35%
GBPAUD 1,93100 1,93126 0.1 +7.93%
GBPCAD 1,90096 1,90118 0.1 +17.76%
GBPCHF 1,08059 1,08081 0.1 -5.37%
GBPDKK 8,77285 8,77511 0.1 +1.48%
GBPJPY 217,107 217,139 0.1 +29.44%
GBPNOK 13,0139 13,0448 0.1 +8.61%
GBPNZD 2,32513 2,32556 0.1 +20.40%
GBPSEK 12,93973 12,96391 0.1 +2.73%
GBPSGD 1,73380 1,73429 0.1 +4.14%
GBPUSD 1,34283 1,34299 0.1 +10.92%
NZDCAD 0,81744 0,81765 0.1 -2.11%
NZDCHF 0,46464 0,46486 0.1 -21.28%
NZDJPY 93,366 93,379 0.1 +7.66%
NZDSGD 0,74546 0,74597 0.1 -13.43%
NZDUSD 0,57746 0,57756 0.1 -7.78%
USDCAD 1,41566 1,41573 0.1 +6.14%
USDCHF 0,80470 0,80479 0.1 -14.64%
USDCNY 6,7824 6,7833 0.1 -5.37%
USDDKK 6,53304 6,53405 0.1 -8.51%
USDHKD 7,83837 7,83853 0.1 +0.41%
USDJPY 161,674 161,688 0.1 +16.70%
USDMXN 17,5059 17,5194 0.1 -9.56%
USDNOK 9,6906 9,7140 0.1 -2.15%
USDRUB 76,36394 76,55978 0.1 +26.79%
USDSEK 9,63710 9,65207 0.1 -7.30%
USDSGD 1,29107 1,29145 0.1 -6.12%
USDTRY 46,96160 46,97678 0.1 +153.21%
USDZAR 16,28401 16,30319 0.1 -4.09%

Làm thế nào để kiếm tiền
USDTRY

  • Đăng ký và mở tài khoản.
  • Nạp tiềnsử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào.
  • Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Thời gian Quốc gia Tầm quan trọng Sự kiện Dự báo Thực tế
02:50 / 10.07.26 Nhật Bản BoJ Corporate Goods Price Index m/m 1.1% 1.5% 0.4%
02:50 / 10.07.26 Nhật Bản BoJ Corporate Goods Price Index y/y 6.6% 7.3% 7.1%
03:00 / 10.07.26 New Zealand Matariki
04:00 / 10.07.26 Trung Quốc PBC M2 Money Stock y/y 8.6% 8.4%
04:00 / 10.07.26 Trung Quốc PBC Outstanding Loan Growth y/y 5.5% 5.3%
04:00 / 10.07.26 Trung Quốc PBC New Loans ¥​0.520 T ¥​1.747 T
09:00 / 10.07.26 Norway Core CPI y/y
09:00 / 10.07.26 Norway Core CPI m/m
09:00 / 10.07.26 Norway CPI y/y
09:00 / 10.07.26 Norway CPI m/m
09:45 / 10.07.26 Pháp CPI y/y 1.8% 1.8%
09:45 / 10.07.26 Pháp HICP y/y 2.0% 2.0%
09:45 / 10.07.26 Pháp HICP m/m -0.3% -0.3%
09:45 / 10.07.26 Pháp CPI m/m -0.2% -0.2%
11:00 / 10.07.26 Italy IEA Monthly Oil Market Report
11:00 / 10.07.26 - Industrial Production y/y 1.3% 0.1%
11:00 / 10.07.26 - Industrial Production m/m 0.5% 0.6%
12:30 / 10.07.26 - 3-Year BTP Auction 3.03%
12:30 / 10.07.26 - 7-Year BTP Auction 3.55%
14:30 / 10.07.26 India Bank Loan Growth y/y 17.7% 17.4%
14:30 / 10.07.26 India Foreign Exchange Reserves $​666.933 B $​672.079 B
14:30 / 10.07.26 India Deposit Growth y/y 12.0% 12.2%
15:00 / 10.07.26 - Industrial Production m/m 2.1% 0.7%
15:00 / 10.07.26 - CPI y/y 4.72% 4.74%
15:00 / 10.07.26 - CPI s.a. m/m 0.60%
15:00 / 10.07.26 - CPI m/m 0.58% 0.43%
15:00 / 10.07.26 - Industrial Production n.s.a. y/y 2.3% -0.5%
15:30 / 10.07.26 Canada Unemployment Rate 6.6% 6.8%
15:30 / 10.07.26 Canada Full-Time Employment Change 154.0 K
15:30 / 10.07.26 Canada Employment Change 87.8 K 212.4 K
15:30 / 10.07.26 Canada Participation Rate 65.0% 65.0%
15:30 / 10.07.26 Canada Part-Time Employment Change -66.2 K
15:30 / 10.07.26 Canada Building Permits m/m -7.6% 0.9%
19:00 / 10.07.26 Hoa Kỳ WASDE Report
20:00 / 10.07.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Total Rig Count 580
20:00 / 10.07.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Oil Rig Count 445
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC Aluminium Non-Commercial Net Positions 0.6 K
22:30 / 10.07.26 - CFTC MXN Non-Commercial Net Positions 70.9 K
22:30 / 10.07.26 Europe CFTC EUR Non-Commercial Net Positions 1.1 K
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC Nasdaq 100 Non-Commercial Net Positions -7.6 K
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC Copper Non-Commercial Net Positions 64.8 K
22:30 / 10.07.26 Canada CFTC CAD Non-Commercial Net Positions -150.8 K
22:30 / 10.07.26 Thụy Sĩ CFTC CHF Non-Commercial Net Positions -39.0 K
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC Wheat Non-Commercial Net Positions -55.0 K
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC Corn Non-Commercial Net Positions 64.2 K
22:30 / 10.07.26 New Zealand CFTC NZD Non-Commercial Net Positions -63.3 K
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC Natural Gas Non-Commercial Net Positions -170.8 K
22:30 / 10.07.26 - CFTC BRL Non-Commercial Net Positions 44.7 K
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC Crude Oil Non-Commercial Net Positions 110.5 K
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC Gold Non-Commercial Net Positions 194.0 K
22:30 / 10.07.26 Australia CFTC AUD Non-Commercial Net Positions -17.7 K
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC Silver Non-Commercial Net Positions 27.4 K
22:30 / 10.07.26 Nam Phi CFTC ZAR Non-Commercial Net Positions 7.9 K
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC Soybeans Non-Commercial Net Positions 76.6 K
22:30 / 10.07.26 - CFTC GBP Non-Commercial Net Positions -102.1 K
22:30 / 10.07.26 Hoa Kỳ CFTC S&P 500 Non-Commercial Net Positions -37.6 K
22:30 / 10.07.26 Nhật Bản CFTC JPY Non-Commercial Net Positions -155.1 K

Lịch kinh tế là một trong những công cụ quan trọng nhất trong giao dịch ngoại hối. Nó được hình thành bởi các chuyên gia dựa trên

Đọc lịch kinh tế rất đơn giản. Nó hiển thị tất cả các sự kiện có thể ảnh hưởng đến hướng của thị trường và giúp các trader đưa ra các quyết định được đào tạo.

Tin tức Forex nào là quan trọng nhất? Trước hết, đó là lãi suất, GDP, dữ liệu việc làm, doanh số bán nhà mới, lạm phát. Trở thành khách hàng của chúng tôi để có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các tài liệu phân tích của chúng tôi.

Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?