Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch BATUSD

BATUSD

0,09032
(-60.17%)
Cung/cầu: 0,09032/0,09046
Phạm vi ngày: 0,0935/0,0895
Đóng: 0,0904
Mở: 0,0891
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
BTCUSD 83248,430 83249,602 0.4 +404.81%
BCHUSD 307,476 308,090 0.2 +174.37%
DSHUSD 60,625 60,662 0.1 +53.17%
ETCUSD 9,084 9,090 0.1 -54.39%
ETHUSD 2672,145 2672,725 0.2 +123.09%
LTCUSD 66,77142 66,92306 0.1 -9.77%
XMRUSD 538,109 538,121 0.1 +295.17%
XRPUSD 1,49964 1,49977 0.1 +268.28%
ZECUSD 1413,490 1414,217 0.3 +3347.79%
BATUSD 0,09032 0,09046 0.1 -60.17%
IOTUSD 0,0515 0,0520 0.1 -75.41%
NEOUSD 2,53 2,57 0.1 -62.96%
BNBUSD 759,828 759,842 0.1 +153.13%
XLMUSD 0,22456 0,22463 0.1 +154.20%
TRXUSD 0,33806 0,33853 0.1 +540.39%

Làm thế nào để kiếm tiền
BATUSD

  • Đăng ký và mở tài khoản.
  • Nạp tiềnsử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào.
  • Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Thời gian Quốc gia Tầm quan trọng Sự kiện Cũ Dự báo Thực tế
02:00 / 30.09.26 - Industrial Production y/y 4.0% 5.6% -2.2%
02:00 / 30.09.26 - Retail Sales m/m -2.6% -0.1% -1.8%
02:00 / 30.09.26 - Index of Services m/m -1.4% 0.0% 0.5%
02:00 / 30.09.26 - Industrial Production m/m 0.5% 2.8% -4.8%
02:50 / 30.09.26 Nhật Bản Retail Sales m/m 2.4% 0.8%
02:50 / 30.09.26 Nhật Bản Retail Sales y/y 4.0% 1.0%
02:50 / 30.09.26 Nhật Bản Industrial Production m/m -0.2% -0.5%
02:50 / 30.09.26 Nhật Bản Industrial Production y/y 3.9% 0.8%
02:50 / 30.09.26 Nhật Bản Industrial Production Forecast 2-month Ahead m/m -4.2%
02:50 / 30.09.26 Nhật Bản Industrial Production Forecast 1-month Ahead m/m 6.4%
02:50 / 30.09.26 Nhật Bản Large Retailer's Sales y/y 1.4% 0.4%
03:00 / 30.09.26 Canada National Day for Truth and Reconciliation
03:00 / 30.09.26 New Zealand ANZ Business Confidence 53.7 43.0 51.9
03:00 / 30.09.26 New Zealand ANZ Activity Outlook 48.2 55.7 47.9
04:00 / 30.09.26 Trung Quốc Non-Manufacturing PMI 49.0 49.4 50.2
04:00 / 30.09.26 Trung Quốc Manufacturing PMI 49.8 50.2 50.1
04:00 / 30.09.26 Trung Quốc Composite PMI 49.5 50.7
04:30 / 30.09.26 Australia RBA Private Sector Credit m/m 0.6% 0.8% 0.6%
04:30 / 30.09.26 Australia RBA Chart Pack
04:30 / 30.09.26 Australia Private House Approvals m/m -1.9% 3.7%
04:30 / 30.09.26 Australia RBA Housing Credit m/m 0.5% 0.4%
04:30 / 30.09.26 Australia Building Approvals m/m -1.9% 3.6% -6.1%
04:45 / 30.09.26 Trung Quốc Caixin Services PMI 51.4 52.8
04:45 / 30.09.26 Trung Quốc Caixin Manufacturing PMI 51.5 51.2
04:45 / 30.09.26 Trung Quốc Caixin Composite PMI 52.1
05:20 / 30.09.26 Europe ECB Executive Board Member Elderson Speech
08:00 / 30.09.26 Nhật Bản Construction Orders y/y -13.4% 9.0% -3.6%
08:00 / 30.09.26 Nhật Bản Housing Starts y/y 8.2% 14.5% 6.1%
08:00 / 30.09.26 Nhật Bản Annualized Housing Starts 0.774 M 0.753 M
09:00 / 30.09.26 Đức Export Price Index m/m 0.4% 0.3%
09:00 / 30.09.26 - GDP y/y 1.2% 1.2%
09:00 / 30.09.26 - GDP q/q 0.4% 0.4%
09:00 / 30.09.26 - Current Account £​-21.120 B £​-22.160 B £​-19.932 B
09:00 / 30.09.26 - Business Investment q/q 1.7% 1.7%
09:00 / 30.09.26 Nam Phi SARB Private Sector Credit y/y 7.41% 6.94%
09:00 / 30.09.26 - Business Investment y/y 0.8% 0.8%
09:00 / 30.09.26 Nam Phi SARB M3 Money Supply y/y 8.57% 8.39%
09:00 / 30.09.26 Sweden Retail Sales y/y 6.2% 6.5%
09:00 / 30.09.26 Sweden Retail Sales m/m -0.2% 0.2%
09:00 / 30.09.26 - Nationwide HPI m/m 0.2% 0.1%
09:00 / 30.09.26 Đức Retail Sales m/m -3.4% -0.7%
09:00 / 30.09.26 Đức Import Price Index m/m 0.2% 0.0%
09:00 / 30.09.26 Đức Import Price Index y/y 6.8% 6.8%
09:00 / 30.09.26 - Nationwide HPI y/y 1.6% 2.1%
09:00 / 30.09.26 Đức Retail Sales y/y -2.5% -1.3%
09:00 / 30.09.26 Đức Export Price Index y/y 4.2% 4.4%
09:45 / 30.09.26 Pháp CPI y/y 2.4% 2.6%
09:45 / 30.09.26 Pháp HICP y/y 2.6% 3.0%
09:45 / 30.09.26 Pháp HICP m/m 0.7% 0.5%
09:45 / 30.09.26 Pháp PPI m/m 1.1% -0.1%
09:45 / 30.09.26 Pháp CPI m/m 0.7% 0.4%
09:45 / 30.09.26 Pháp Consumer Spending m/m 0.5% 0.0%
10:00 / 30.09.26 Europe ECB Non-monetary Policy Meeting
10:55 / 30.09.26 Đức Unemployment Rate 6.4% 6.4%
10:55 / 30.09.26 Đức Unemployment 2.996 M 2.992 M
10:55 / 30.09.26 Đức Unemployment n.s.a. 3.061 M 3.008 M
10:55 / 30.09.26 Đức Unemployment Change 4 K 0 K
11:00 / 30.09.26 - Consumer Confidence 94.5 95.9
11:00 / 30.09.26 Spain Current Account €​2.410 B €​5.244 B
11:00 / 30.09.26 Norway Norges Bank Foreign Exchange Daily Purchase
11:00 / 30.09.26 - Business Confidence 89.9 88.2
11:00 / 30.09.26 Thụy Sĩ Credit Suisse Economic Expectations
11:30 / 30.09.26 - HKMA M3 Money Supply y/y 5.5% 7.8%
12:00 / 30.09.26 - CPI m/m 0.5% 0.2%
12:00 / 30.09.26 - HICP m/m 0.1% 1.2%
12:00 / 30.09.26 - CPI y/y 3.3% 3.3%
12:00 / 30.09.26 - HICP y/y 3.2% 3.5%
12:30 / 30.09.26 Đức 10-Year Bond Auction 3.39%
12:30 / 30.09.26 Nam Phi PPI m/m -1.0% 0.7%
12:30 / 30.09.26 Nam Phi PPI y/y 5.7% 5.7%
13:00 / 30.09.26 India Fiscal Balance ₹​-4.551 T
13:30 / 30.09.26 India RBI M3 Money Supply y/y 16.7% 14.8%
14:00 / 30.09.26 - BNDES Long Term Interest Rate TJLP 9.14%
14:30 / 30.09.26 - Primary Budget balance R$​1.361 B R$​-6.215 B
14:30 / 30.09.26 - Nominal Budget Balance R$​-97.602 B R$​-130.332 B
14:30 / 30.09.26 India RBI Monetary and Credit Information Review
14:30 / 30.09.26 India External Debt $​762.8 B $​773.1 B
14:30 / 30.09.26 - Net Debt - GDP Ratio 69.1% 68.8%
15:00 / 30.09.26 Đức CPI y/y 2.9% 2.7%
15:00 / 30.09.26 - PPI m/m -0.83% -0.53%
15:00 / 30.09.26 Đức HICP y/y 2.9% 3.1%
15:00 / 30.09.26 Đức HICP m/m 0.2% -0.2%
15:00 / 30.09.26 - PPI y/y 1.94% 1.31%
15:00 / 30.09.26 Đức CPI m/m 0.2% 0.5%
15:15 / 30.09.26 Hoa Kỳ ADP Nonfarm Employment Change 38 K 41 K
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Core PCE Price Index y/y 3.3% 3.3%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Retail Inventories excl. Autos m/m 0.8%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ PCE Price Index m/m 0.2% 0.0%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Corporate Profits q/q 8.2% 8.2%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ PCE Price Index y/y 3.7% 4.2%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Goods Trade Balance $​-118.806 B $​-111.110 B
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Personal Spending m/m 0.2% 0.3%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ GDP Sales q/q 2.2% 2.2%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ PCE Price Index q/q 5.3% 5.3%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Personal Income m/m 0.4% 0.1%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Core PCE Price Index m/m 0.2% 0.2%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Real PCE m/m 0.0% 0.1%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Core PCE Price Index q/q 3.6% 3.6%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ GDP q/q 1.5% 1.5%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Retail Inventories m/m 0.8% 0.8%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ GDP Price Index q/q 6.4% 6.4%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Wholesale Inventories m/m 1.3% 0.9%
15:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ Real PCE q/q 3.4% 3.4%
16:00 / 30.09.26 Thụy Sĩ SNB Quarterly Bulletin
16:45 / 30.09.26 Hoa Kỳ MNI Chicago Business Barometer
17:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ EIA Refinery Crude Oil Daily Inputs Change -0.519 M
17:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ EIA Heating Oil Stocks Change 0.346 M 0.272 M
17:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ EIA Gasoline Stocks Change -1.686 M -0.397 M
17:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ EIA Distillates Stocks Change -0.428 M -0.913 M
17:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ EIA Refinery Utilization Rate Change -2.8%
17:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ EIA Distillate Fuel Production Change -0.068 M -0.028 M
17:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ EIA Crude Oil Imports Change 0.369 M -0.795 M
17:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ EIA Cushing Crude Oil Stocks Change 2.266 M 0.917 M
17:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ EIA Crude Oil Stocks Change 2.969 M -0.701 M
17:30 / 30.09.26 Hoa Kỳ EIA Gasoline Production Change -0.054 M -0.422 M
18:45 / 30.09.26 Europe ECB Executive Board Member Schnabel Speech
20:30 / 30.09.26 - Foreign Exchange Flows
22:25 / 30.09.26 Hoa Kỳ Fed Governor Cook Speech
23:30 / 30.09.26 - Fiscal Balance Mex$​-171.533 B Mex$​-1.631 B
00:45 / 01.10.26 New Zealand Building Consents m/m -4.3% 0.8%
02:00 / 01.10.26 Australia S&P Global Manufacturing PMI 52.0 51.4
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Tankan Small Manufacturing Outlook 2 3
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Summary of Opinions
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Tankan Small All Industry Capex -8.3% -2.4%
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản Foreign Bond Investment ¥​1082.9 B
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản Foreign Investment in Japan Stocks ¥​-1522.8 B
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Tankan Small Non-Manufacturing Index 15 16
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Tankan Small Manufacturing Index 9 1
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Tankan Large Manufacturing Index 22 26
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Tankan Large Manufacturing Outlook 17 16
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Tankan Large All Industry Capex 11.5% 13.8%
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Tankan Large Non-Manufacturing Index 37 38
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Tankan Large Non-Manufacturing Outlook 28 28
02:50 / 01.10.26 Nhật Bản BoJ Tankan Small Non-Manufacturing Outlook 8 8
03:00 / 01.10.26 - National Day
03:00 / 01.10.26 Trung Quốc National Day
03:00 / 01.10.26 - Exports y/y
03:00 / 01.10.26 - Imports y/y
03:00 / 01.10.26 - Trade Balance
03:30 / 01.10.26 Nhật Bản au Jibun Bank Manufacturing PMI 54.1 54.1
03:30 / 01.10.26 Singapore URA Property Price Index q/q 0.5% 0.5%
03:30 / 01.10.26 - S&P Global Manufacturing PMI 52.3 50.0
04:30 / 01.10.26 Australia Imports m/m -2.5%
04:30 / 01.10.26 Australia Trade Balance $​1.923 B $​-0.245 B
04:30 / 01.10.26 Australia Exports m/m -3.3%
04:30 / 01.10.26 Australia RBA Financial Stability Review
08:00 / 01.10.26 India S&P Global Manufacturing PMI 52.8 52.8
09:30 / 01.10.26 Thụy Sĩ CPI m/m 0.4% 0.3%
09:30 / 01.10.26 Thụy Sĩ CPI y/y 0.8% 1.0%
09:30 / 01.10.26 Australia RBA Index of Commodity Prices y/y 15.5% 17.2%
09:30 / 01.10.26 Thụy Sĩ Retail Sales y/y 2.3% 1.6%
09:30 / 01.10.26 Sweden Silf/Swedbank Manufacturing PMI 56.1 56.6
10:00 / 01.10.26 Pháp New Car Registrations m/m -25.6%
10:00 / 01.10.26 Pháp New Car Registrations y/y 7.4%
10:15 / 01.10.26 Spain S&P Global Manufacturing PMI 49.5 48.6
10:30 / 01.10.26 Thụy Sĩ procure.ch Manufacturing PMI 57.1 52.2
10:45 / 01.10.26 - S&P Global Manufacturing PMI 49.6 51.1
10:50 / 01.10.26 Pháp S&P Global Manufacturing PMI
10:55 / 01.10.26 Đức S&P Global Manufacturing PMI
11:00 / 01.10.26 Europe S&P Global Manufacturing PMI
11:00 / 01.10.26 - BoE Governor Bailey Speech
11:00 / 01.10.26 - Unemployment Rate 5.8% 6.0%
11:30 / 01.10.26 - S&P Global/CIPS Manufacturing PMI
11:40 / 01.10.26 Spain 10-Year Obligacion Auction 3.796%
11:50 / 01.10.26 Pháp 10-Year OAT Auction 4.230%
12:00 / 01.10.26 Europe Unemployment Rate 6.4% 6.5%
12:00 / 01.10.26 Nam Phi Absa Manufacturing PMI 45.8 43.9
15:00 / 01.10.26 Nam Phi Total New Vehicle Sales m/m 0.3%
15:00 / 01.10.26 Nam Phi Total New Vehicle Sales y/y 11.4% 13.8%
15:00 / 01.10.26 Nam Phi Total New Vehicle Sales 57.898 K
15:00 / 01.10.26 - BoE MPC Member Mann Speech
15:30 / 01.10.26 Hoa Kỳ Continuing Jobless Claims 1.719 M 1.709 M
15:30 / 01.10.26 Hoa Kỳ Initial Jobless Claims 197 K 192 K
15:30 / 01.10.26 - BoE MPC Member Pill Speech
15:30 / 01.10.26 Hoa Kỳ Initial Jobless Claims 4-Week Average 202.250 K 199.696 K
16:00 / 01.10.26 - S&P Global Manufacturing PMI 46.3 45.9
16:30 / 01.10.26 Europe ECB President Lagarde Speech
16:30 / 01.10.26 Canada S&P Global Manufacturing PMI 53.0 51.8
16:45 / 01.10.26 Europe ECB President Lagarde Speech
16:45 / 01.10.26 Hoa Kỳ S&P Global Manufacturing PMI 53.9 52.6
17:00 / 01.10.26 Hoa Kỳ Construction Spending m/m -0.5% -0.3%
17:00 / 01.10.26 Hoa Kỳ ISM Manufacturing Prices Paid 71.1 76.3
17:00 / 01.10.26 Hoa Kỳ ISM Manufacturing New Orders 53.7 56.4
17:00 / 01.10.26 Hoa Kỳ Fed Governor Waller Speech
17:00 / 01.10.26 Hoa Kỳ ISM Manufacturing PMI 54.6 56.0
17:00 / 01.10.26 Hoa Kỳ ISM Manufacturing Employment 51.2 52.0
17:30 / 01.10.26 Hoa Kỳ EIA Natural Gas Storage Change 53 B 43 B
18:00 / 01.10.26 - S&P Global Manufacturing PMI 49.8 49.1
18:30 / 01.10.26 Hoa Kỳ 4-Week Bill Auction 3.850%
18:30 / 01.10.26 Hoa Kỳ 8-Week Bill Auction 3.990%
18:30 / 01.10.26 Europe ECB Executive Board Member Schnabel Speech
19:00 / 01.10.26 - New Car Registrations y/y 3.2%
19:00 / 01.10.26 - New Car Registrations m/m -43.7%
20:30 / 01.10.26 Hoa Kỳ Fed Governor Jefferson Speech
22:00 / 01.10.26 Hoa Kỳ Fed Governor Bowman Speech
22:30 / 01.10.26 Hoa Kỳ Fed Governor Cook Speech
02:00 / 02.10.26 - CPI y/y 3.1% 3.1%
02:00 / 02.10.26 - CPI m/m 0.2% 0.5%
02:30 / 02.10.26 Nhật Bản Tokyo CPI y/y 1.9% 1.9%
02:30 / 02.10.26 Nhật Bản Tokyo Core CPI y/y 1.8% 1.9%
02:30 / 02.10.26 Nhật Bản Jobs to Applicants Ratio 1.18 1.19
02:30 / 02.10.26 Nhật Bản Unemployment Rate 2.4% 2.4%
02:30 / 02.10.26 Nhật Bản Tokyo CPI s.a. m/m 0.2%
02:30 / 02.10.26 Nhật Bản Tokyo CPI excl. Food and Energy y/y 2.0% 2.3%
02:50 / 02.10.26 Nhật Bản BoJ Monetary Base y/y -15.7% -14.8%
03:00 / 02.10.26 Trung Quốc National Day
03:00 / 02.10.26 India Gandhi Jayanti
10:00 / 02.10.26 Spain Unemployment Change 44.419 K 6.847 K
11:00 / 02.10.26 - Retail Sales m/m -0.4% 0.4%
11:00 / 02.10.26 Norway NAV Unemployment Change 80.064 K 65.133 K
11:00 / 02.10.26 Norway NAV Unemployment Rate n.s.a. 2.1% 2.1%
11:00 / 02.10.26 - FIPE CPI m/m 0.01% 0.24%
11:00 / 02.10.26 - Retail Sales y/y 0.8% 1.9%
11:30 / 02.10.26 - Retail Sales y/y 4.5% 7.7%
12:00 / 02.10.26 Europe CPI excl. Energy and Unprocessed Food m/m 0.2% 0.0%
12:00 / 02.10.26 Europe CPI y/y 3.2% 3.0%
12:00 / 02.10.26 Europe CPI excl. Energy and Unprocessed Food y/y 2.1% 2.2%
12:00 / 02.10.26 Europe Core CPI 103.06
12:00 / 02.10.26 Europe Core CPI y/y 2.4% 2.4%
12:00 / 02.10.26 Europe Core CPI m/m 0.2% 0.2%
12:00 / 02.10.26 Europe CPI 103.69
12:00 / 02.10.26 Europe CPI m/m 0.4% 4.2%
14:30 / 02.10.26 India Deposit Growth y/y 17.8% 14.8%
14:30 / 02.10.26 India Foreign Exchange Reserves $​765.901 B $​720.101 B
14:30 / 02.10.26 India Bank Loan Growth y/y 19.1% 19.7%
15:00 / 02.10.26 - Industrial Production m/m 0.2% 0.4%
15:00 / 02.10.26 - Industrial Production y/y -0.5% 2.0%
15:00 / 02.10.26 Nam Phi Consolidated Budget Balance - GDP Ratio -4.7%
15:00 / 02.10.26 Nam Phi Consolidated Budget Balance R​-363.4 B
15:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ Average Hourly Earnings y/y 3.1% 3.3%
15:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ Unemployment Rate 4.1% 4.1%
15:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ Participation Rate 61.6% 61.7%
15:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ Average Hourly Earnings m/m 0.3% 0.3%
15:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ Nonfarm Payrolls 162 K 52 K
15:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ Average Weekly Hours 34.4 34.3
15:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ Government Payrolls 35 K 0 K
15:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ Private Nonfarm Payrolls 127 K 49 K
15:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ U6 Unemployment Rate 7.7% 7.5%
15:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ Manufacturing Payrolls 16 K 0 K
16:00 / 02.10.26 Singapore SIPMM PMI 51.5 51.5
17:00 / 02.10.26 Hoa Kỳ Factory Orders m/m 0.9% -0.2%
17:00 / 02.10.26 Hoa Kỳ Nondefense Capital Goods Shipments excl. Aircraft m/m 0.6% 0.6%
17:00 / 02.10.26 Hoa Kỳ Factory Orders excl. Transportation m/m 0.6% -0.1%
20:00 / 02.10.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Oil Rig Count 455
20:00 / 02.10.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Total Rig Count 599
22:30 / 02.10.26 Thụy Sĩ CFTC CHF Non-Commercial Net Positions -26.8 K
22:30 / 02.10.26 Nam Phi CFTC ZAR Non-Commercial Net Positions 15.7 K
22:30 / 02.10.26 New Zealand CFTC NZD Non-Commercial Net Positions -11.4 K
22:30 / 02.10.26 - CFTC MXN Non-Commercial Net Positions 75.2 K
22:30 / 02.10.26 Nhật Bản CFTC JPY Non-Commercial Net Positions 72.0 K
22:30 / 02.10.26 Australia CFTC AUD Non-Commercial Net Positions -46.8 K
22:30 / 02.10.26 Canada CFTC CAD Non-Commercial Net Positions -53.2 K
22:30 / 02.10.26 - CFTC BRL Non-Commercial Net Positions 54.2 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC S&P 500 Non-Commercial Net Positions -133.2 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC Crude Oil Non-Commercial Net Positions 141.1 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC Natural Gas Non-Commercial Net Positions -216.5 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC Corn Non-Commercial Net Positions 535.8 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC Aluminium Non-Commercial Net Positions -0.8 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC Gold Non-Commercial Net Positions 225.9 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC Copper Non-Commercial Net Positions 90.5 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC Silver Non-Commercial Net Positions 25.4 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC Soybeans Non-Commercial Net Positions 281.6 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC Wheat Non-Commercial Net Positions -7.4 K
22:30 / 02.10.26 Hoa Kỳ CFTC Nasdaq 100 Non-Commercial Net Positions 56.2 K
22:30 / 02.10.26 Europe CFTC EUR Non-Commercial Net Positions -52.3 K
22:30 / 02.10.26 - CFTC GBP Non-Commercial Net Positions -82.6 K

Lịch kinh tế là một trong những công cụ quan trọng nhất trong giao dịch ngoại hối. Nó được hình thành bởi các chuyên gia dựa trên

Đọc lịch kinh tế rất đơn giản. Nó hiển thị tất cả các sự kiện có thể ảnh hưởng đến hướng của thị trường và giúp các trader đưa ra các quyết định được đào tạo.

Tin tức Forex nào là quan trọng nhất? Trước hết, đó là lãi suất, GDP, dữ liệu việc làm, doanh số bán nhà mới, lạm phát. Trở thành khách hàng của chúng tôi để có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các tài liệu phân tích của chúng tôi.

Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?