Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch BNBUSD

BNBUSD

660,038
(+119.88%)
Cung/cầu: 660,038/660,052
Phạm vi ngày: 653,3343/624,8444
Đóng: 652,4324
Mở: 631,3317
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
BTCUSD 74447,859 74453,320 1.7 +351.44%
BCHUSD 225,077 225,680 0.2 +100.85%
DSHUSD 33,119 33,140 0.1 -16.33%
ETCUSD 6,968 6,973 0.1 -65.01%
ETHUSD 2355,390 2356,031 0.2 +96.65%
LTCUSD 48,12578 48,27583 0.1 -34.97%
XMRUSD 416,120 416,201 0.1 +205.59%
XRPUSD 1,27909 1,27929 0.1 +214.12%
ZECUSD 573,931 574,422 0.2 +1299.93%
BATUSD 0,06648 0,06658 0.1 -70.68%
IOTUSD 0,0382 0,0386 0.1 -81.76%
NEOUSD 1,95 1,99 0.1 -71.45%
BNBUSD 660,038 660,052 0.1 +119.88%
XLMUSD 0,18364 0,18367 0.1 +107.88%
TRXUSD 0,33774 0,33856 0.1 +539.78%

Làm thế nào để kiếm tiền
BNBUSD

  • Đăng ký và mở tài khoản.
  • Nạp tiềnsử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào.
  • Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Thời gian Quốc gia Tầm quan trọng Sự kiện Dự báo Thực tế
00:00 / 21.08.26 - PPI m/m 0.0% 0.5% -0.4%
00:00 / 21.08.26 - PPI y/y 8.5% 9.2% 7.7%
01:45 / 21.08.26 New Zealand Exports $​7.832 B $​7.391 B
01:45 / 21.08.26 New Zealand Imports $​8.069 B $​9.340 B
01:45 / 21.08.26 New Zealand Trade Balance $​-0.237 B $​-0.661 B $​-1.949 B
01:45 / 21.08.26 New Zealand Trade Balance 12-Months $​-4.049 B $​-2.979 B $​-5.236 B
02:01 / 21.08.26 - GfK Consumer Confidence -17 -16
02:30 / 21.08.26 Nhật Bản Core CPI y/y 1.6% 2.1% 1.8%
02:30 / 21.08.26 Nhật Bản CPI y/y 1.7% 1.7% 2.0%
02:30 / 21.08.26 Nhật Bản CPI s.a. m/m 0.3% 0.4%
02:30 / 21.08.26 Nhật Bản CPI excl. Food and Energy y/y 1.7% 1.6% 1.8%
04:00 / 21.08.26 Trung Quốc Foreign Direct Investment YTD y/y -5.0% -6.9%
06:00 / 21.08.26 New Zealand RBNZ Credit Card Spending y/y 3.1% 0.7%
09:00 / 21.08.26 Sweden Unemployment Rate 9.9% 8.6%
09:45 / 21.08.26 Pháp Business Climate 101 102
10:15 / 21.08.26 Pháp S&P Global Manufacturing PMI 49.8 50.1
10:15 / 21.08.26 Pháp S&P Global Composite PMI 49.4 49.6
10:15 / 21.08.26 Pháp S&P Global Services PMI 49.6 49.6
10:30 / 21.08.26 Đức S&P Global Services PMI 49.8 51.2
10:30 / 21.08.26 Đức S&P Global Manufacturing PMI 52.2 53.6
10:30 / 21.08.26 Đức S&P Global Composite PMI 51.3 51.2
11:00 / 21.08.26 Europe S&P Global Composite PMI 52.0 52.0
11:00 / 21.08.26 Europe S&P Global Manufacturing PMI 51.9 52.4
11:00 / 21.08.26 Europe S&P Global Services PMI 51.7 53.7
11:30 / 21.08.26 - S&P Global/CIPS Manufacturing PMI 51.9 50.9
11:30 / 21.08.26 - S&P Global/CIPS Services PMI 52.1 51.8
11:30 / 21.08.26 - S&P Global/CIPS Composite PMI 52.2
14:30 / 21.08.26 India Foreign Exchange Reserves $​707.002 B $​710.173 B
14:30 / 21.08.26 India Deposit Growth y/y 12.7% 12.7%
14:30 / 21.08.26 India Bank Loan Growth y/y 17.7% 18.5%
15:00 / 21.08.26 - Retail Sales m/m -0.6% 0.0%
15:00 / 21.08.26 - Retail Sales n.s.a. y/y 1.6% 1.9%
15:30 / 21.08.26 Canada Core Retail Sales m/m 1.2% -0.3%
15:30 / 21.08.26 Canada Retail Sales m/m 1.0% -0.1%
17:00 / 21.08.26 Europe Consumer Confidence Index -15.9 0.1
20:00 / 21.08.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Total Rig Count 593
20:00 / 21.08.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Oil Rig Count 455
22:30 / 21.08.26 Canada CFTC CAD Non-Commercial Net Positions -173.4 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC Copper Non-Commercial Net Positions 80.4 K
22:30 / 21.08.26 - CFTC GBP Non-Commercial Net Positions -56.2 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC Nasdaq 100 Non-Commercial Net Positions -39.3 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC Aluminium Non-Commercial Net Positions -0.8 K
22:30 / 21.08.26 - CFTC MXN Non-Commercial Net Positions 83.7 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC Corn Non-Commercial Net Positions 244.9 K
22:30 / 21.08.26 New Zealand CFTC NZD Non-Commercial Net Positions -39.6 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC Soybeans Non-Commercial Net Positions 159.9 K
22:30 / 21.08.26 Thụy Sĩ CFTC CHF Non-Commercial Net Positions -32.5 K
22:30 / 21.08.26 Europe CFTC EUR Non-Commercial Net Positions -60.0 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC Wheat Non-Commercial Net Positions -24.9 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC Crude Oil Non-Commercial Net Positions 99.2 K
22:30 / 21.08.26 - CFTC BRL Non-Commercial Net Positions 66.3 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC Gold Non-Commercial Net Positions 217.9 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC S&P 500 Non-Commercial Net Positions 11.3 K
22:30 / 21.08.26 Nhật Bản CFTC JPY Non-Commercial Net Positions -42.1 K
22:30 / 21.08.26 Australia CFTC AUD Non-Commercial Net Positions -39.2 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC Natural Gas Non-Commercial Net Positions -197.1 K
22:30 / 21.08.26 Nam Phi CFTC ZAR Non-Commercial Net Positions 6.2 K
22:30 / 21.08.26 Hoa Kỳ CFTC Silver Non-Commercial Net Positions 23.6 K

Lịch kinh tế là một trong những công cụ quan trọng nhất trong giao dịch ngoại hối. Nó được hình thành bởi các chuyên gia dựa trên

Đọc lịch kinh tế rất đơn giản. Nó hiển thị tất cả các sự kiện có thể ảnh hưởng đến hướng của thị trường và giúp các trader đưa ra các quyết định được đào tạo.

Tin tức Forex nào là quan trọng nhất? Trước hết, đó là lãi suất, GDP, dữ liệu việc làm, doanh số bán nhà mới, lạm phát. Trở thành khách hàng của chúng tôi để có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các tài liệu phân tích của chúng tôi.

Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?