Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch LTCUSD

LTCUSD

69,77980
(-5.71%)
Cung/cầu: 69,77980/69,92986
Phạm vi ngày: 71,6850/70,1278
Đóng: 70,9272
Mở: 70,3906
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
BTCUSD 85885,773 85888,203 0.8 +420.80%
BCHUSD 319,497 320,124 0.2 +185.10%
DSHUSD 60,132 60,163 0.1 +51.92%
ETCUSD 8,975 8,981 0.1 -54.93%
ETHUSD 2711,107 2711,687 0.2 +126.35%
LTCUSD 69,77980 69,92986 0.1 -5.71%
XMRUSD 539,619 539,631 0.1 +296.28%
XRPUSD 1,51400 1,51410 0.1 +271.81%
ZECUSD 1319,821 1320,593 0.3 +3119.31%
BATUSD 0,10372 0,10382 0.1 -54.26%
IOTUSD 0,0588 0,0593 0.1 -71.92%
NEOUSD 2,54 2,58 0.1 -62.81%
BNBUSD 793,528 793,542 0.1 +164.36%
XLMUSD 0,22447 0,22453 0.1 +154.10%
TRXUSD 0,33424 0,33505 0.1 +533.15%

Làm thế nào để kiếm tiền
LTCUSD

  • Đăng ký và mở tài khoản.
  • Nạp tiềnsử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào.
  • Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Thời gian Quốc gia Tầm quan trọng Sự kiện Cũ Dự báo Thực tế
01:00 / 05.10.26 Australia S&P Global Services PMI 53.2 51.9
01:00 / 05.10.26 Australia S&P Global Composite PMI 52.7
03:00 / 05.10.26 New Zealand ANZ Commodity Price Index m/m -0.4% 0.2% 0.6%
03:00 / 05.10.26 Trung Quốc National Day
03:00 / 05.10.26 - National Foundation Day
03:30 / 05.10.26 Nhật Bản au Jibun Bank Composite PMI 52.5
03:30 / 05.10.26 Nhật Bản au Jibun Bank Services PMI 51.6 51.6
03:30 / 05.10.26 Singapore S&P Global PMI 59.4
08:00 / 05.10.26 Nhật Bản Consumer Confidence Index 35.5 37.0 35.4
08:00 / 05.10.26 Singapore Retail Sales y/y 1.3% 1.6% 0.7%
08:00 / 05.10.26 Singapore Retail Sales m/m 0.6% -0.5% -1.0%
09:30 / 05.10.26 Sweden Silf/Swedbank Services PMI 55.8 57.8
09:30 / 05.10.26 Sweden Silf/Swedbank Composite PMI 55.9
10:15 / 05.10.26 Spain S&P Global Composite PMI 55.8
10:15 / 05.10.26 Spain S&P Global Services PMI 57.8 57.1
10:15 / 05.10.26 Nam Phi S&P Global PMI 50.5 50.0
10:45 / 05.10.26 - S&P Global Composite PMI 53.6
10:45 / 05.10.26 - S&P Global Services PMI 55.2 54.1
10:50 / 05.10.26 Pháp S&P Global Services PMI
10:50 / 05.10.26 Pháp S&P Global Composite PMI
10:55 / 05.10.26 Đức S&P Global Composite PMI
10:55 / 05.10.26 Đức S&P Global Services PMI
11:00 / 05.10.26 - New Car Registrations y/y 13.7%
11:00 / 05.10.26 Europe ECB Executive Board Member Lane Speech
11:00 / 05.10.26 - Government Deficit – GDP Ratio 7.8% -6.4%
11:00 / 05.10.26 Europe S&P Global Composite PMI
11:00 / 05.10.26 - New Car Registrations m/m -39.8%
11:00 / 05.10.26 Europe S&P Global Services PMI
11:30 / 05.10.26 - S&P Global/CIPS Composite PMI
11:30 / 05.10.26 Europe Sentix Investor Confidence 5.1 -4.3
11:30 / 05.10.26 - S&P Global/CIPS Services PMI
12:00 / 05.10.26 Europe PPI m/m 1.6% 0.0%
12:00 / 05.10.26 Europe ECB Executive Board Member Schnabel Speech
12:00 / 05.10.26 Norway HPI s.a. m/m 0.8%
12:00 / 05.10.26 Norway HPI n.s.a. m/m 2.1%
12:00 / 05.10.26 Norway HPI y/y 2.6% 3.1%
12:00 / 05.10.26 Europe PPI y/y 5.8% 6.6%
13:00 / 05.10.26 Đức New Car Registrations y/y 2.6%
13:00 / 05.10.26 Đức New Car Registrations m/m -20.7%
13:30 / 05.10.26 Spain Consumer Confidence 77.4
14:30 / 05.10.26 - BCB Focus Market Report
15:00 / 05.10.26 - Gross Fixed Investments m/m 1.3% -0.6%
15:00 / 05.10.26 - Gross Fixed Investments n.s.a. y/y 5.9% 5.8%
15:50 / 05.10.26 Pháp 3-Month BTF Auction 2.700%
15:50 / 05.10.26 Pháp 12-Month BTF Auction 3.240%
15:50 / 05.10.26 Pháp 6-Month BTF Auction 2.920%
16:00 / 05.10.26 - S&P Global Composite PMI 49.1 49.5
16:00 / 05.10.26 - S&P Global Services PMI 50.5 51.2
16:45 / 05.10.26 Hoa Kỳ S&P Global Composite PMI 56.0 56.8
16:45 / 05.10.26 Hoa Kỳ S&P Global Services PMI 56.5 58.0
17:00 / 05.10.26 Hoa Kỳ ISM Non-Manufacturing Employment 47.8 48.3
17:00 / 05.10.26 Hoa Kỳ ISM Non-Manufacturing Business Activity 61.7 58.3
17:00 / 05.10.26 Hoa Kỳ ISM Non-Manufacturing New Orders 60.9 57.7
17:00 / 05.10.26 Hoa Kỳ ISM Non-Manufacturing Prices Paid 72.6 76.9
17:00 / 05.10.26 Hoa Kỳ CB Employment Trends Index 108.53 108.66
17:00 / 05.10.26 Hoa Kỳ ISM Non-Manufacturing PMI 55.4 54.7
18:30 / 05.10.26 Hoa Kỳ 3-Month Bill Auction 4.110%
18:30 / 05.10.26 Hoa Kỳ 6-Month Bill Auction 4.285%
00:00 / 06.10.26 - Foreign Exchange Reserves $​442.28 B $​442.17 B
03:00 / 06.10.26 Trung Quốc National Day
03:30 / 06.10.26 Australia ANZ Job Advertisements m/m 2.5% -0.5%
06:35 / 06.10.26 Nhật Bản 10-Year JGB Auction 2.995%
08:45 / 06.10.26 Thụy Sĩ Unemployment Rate 3.1% 3.1%
08:45 / 06.10.26 Thụy Sĩ Unemployment Rate n.s.a. 3.0% 3.1%
09:00 / 06.10.26 Đức Factory Orders m/m 2.5% 3.7%
09:00 / 06.10.26 Đức Factory Orders y/y 13.1% 17.7%
09:45 / 06.10.26 Pháp Government Budget Balance €​-145.9 B
09:45 / 06.10.26 Pháp Industrial Production m/m -0.4% -0.1%
10:00 / 06.10.26 Spain Industrial Production y/y 2.3% 2.4%
11:30 / 06.10.26 - BoE Housing Equity Withdrawal q/q £​-12.614 B £​-13.778 B
11:30 / 06.10.26 - BoE MPC Member Mann Speech
11:40 / 06.10.26 Spain 12-Month Letras Auction 2.832%
11:40 / 06.10.26 Spain 6-Month Letras Auction 2.623%
12:00 / 06.10.26 Europe Retail Sales y/y 0.6% 1.2%
12:00 / 06.10.26 Europe Retail Sales m/m -0.6% -0.1%
12:30 / 06.10.26 Đức 2-Year Note Auction 3.27%
13:30 / 06.10.26 Australia Westpac-MI Consumer Sentiment m/m 6.0% 3.0%
15:00 / 06.10.26 - Consumer Confidence Indicator 46.1 46.5
15:00 / 06.10.26 - Consumer Confidence Indicator n.s.a. 46.6
15:30 / 06.10.26 Hoa Kỳ Trade Balance $​-88.576 B $​-81.515 B
15:30 / 06.10.26 Hoa Kỳ Exports $​310.723 B
15:30 / 06.10.26 Canada Imports $​75.368 B
15:30 / 06.10.26 Hoa Kỳ Imports $​399.299 B
15:30 / 06.10.26 Canada Trade Balance $​0.769 B $​-2.971 B
15:30 / 06.10.26 Canada Exports $​76.137 B
16:00 / 06.10.26 Europe ECB Executive Board Member Elderson Speech
17:00 / 06.10.26 New Zealand GDT Price Index -1.1% -0.2%
17:00 / 06.10.26 Canada Ivey PMI 64.3 56.2
17:00 / 06.10.26 Canada Ivey PMI n.s.a. 62.7
17:45 / 06.10.26 Hoa Kỳ Fed Governor Bowman Speech
19:00 / 06.10.26 Nam Phi SARB Monetary Policy Review
19:00 / 06.10.26 Singapore Foreign Exchange Reserves $​432.969 B $​424.738 B
19:00 / 06.10.26 Hoa Kỳ EIA Short-Term Energy Outlook
20:00 / 06.10.26 Hoa Kỳ 3-Year Note Auction 4.474%
21:00 / 06.10.26 - Trade Balance $​7.394 B $​5.726 B
01:00 / 07.10.26 Australia Ai Group Construction Index -6.9
01:00 / 07.10.26 Australia Ai Group Industry Index -3.5
01:00 / 07.10.26 Australia Ai Group Manufacturing Index -16.6
02:30 / 07.10.26 Nhật Bản Real Wage y/y 2.4% 0.0%
02:30 / 07.10.26 Nhật Bản Labor Cash Earnings y/y 4.7% 2.8%
02:30 / 07.10.26 Nhật Bản Overtime Pay y/y 3.1% 2.5%
02:50 / 07.10.26 Nhật Bản International Reserves $​1207.5 B
03:00 / 07.10.26 Trung Quốc National Day
07:30 / 07.10.26 India RBI Reverse REPO Rate Decision 3.35%
07:30 / 07.10.26 India RBI Interest Rate Decision 5.25%
07:30 / 07.10.26 India RBI Cash Reserve Ratio 3.00%
07:30 / 07.10.26 India RBI Monetary Policy Report
08:00 / 07.10.26 Nhật Bản Leading Index m/m 1.5%
08:00 / 07.10.26 Nhật Bản Coincident Index 120.6 120.4
08:00 / 07.10.26 Nhật Bản Coincident Index m/m 1.7%
08:00 / 07.10.26 Nhật Bản Leading Index 117.7 117.6
09:00 / 07.10.26 Norway Industrial Production y/y -1.8% -6.2%
09:00 / 07.10.26 Norway Industrial Production m/m -7.1% -5.4%
09:00 / 07.10.26 Norway Manufacturing Production y/y 1.5% 1.1%
09:00 / 07.10.26 Norway Manufacturing Production m/m 0.7% 0.5%
09:00 / 07.10.26 Nam Phi Net International Reserves $​73.686 B $​76.383 B
09:00 / 07.10.26 Nam Phi Gross International Reserves $​75.954 B $​80.922 B
09:00 / 07.10.26 Đức Industrial Production m/m -1.1% 0.0%
09:00 / 07.10.26 Đức Industrial Production y/y -1.6% -0.6%
09:00 / 07.10.26 Trung Quốc Foreign Exchange Reserves $​3.438 T $​3.441 T
09:45 / 07.10.26 Pháp Exports €​54.677 B
09:45 / 07.10.26 Pháp Trade Balance €​-6.669 B €​-4.585 B
09:45 / 07.10.26 Pháp Imports €​61.346 B
10:00 / 07.10.26 Thụy Sĩ Foreign Currency Reserves ₣​770.073 B
11:30 / 07.10.26 - Foreign Exchange Reserves $​442.9 B $​451.0 B
14:00 / 07.10.26 - FGV IGP-DI Inflation Index m/m 0.06% 0.11%
17:30 / 07.10.26 Hoa Kỳ EIA Refinery Utilization Rate Change -1.5%
17:30 / 07.10.26 Hoa Kỳ EIA Refinery Crude Oil Daily Inputs Change -0.554 M
17:30 / 07.10.26 Hoa Kỳ EIA Gasoline Stocks Change -1.684 M -0.408 M
17:30 / 07.10.26 Hoa Kỳ EIA Heating Oil Stocks Change -0.620 M 0.010 M
17:30 / 07.10.26 Hoa Kỳ EIA Gasoline Production Change -0.124 M 0.223 M
17:30 / 07.10.26 Hoa Kỳ EIA Distillates Stocks Change -2.251 M -0.505 M
17:30 / 07.10.26 Hoa Kỳ EIA Distillate Fuel Production Change -0.156 M 0.058 M
17:30 / 07.10.26 Hoa Kỳ EIA Crude Oil Imports Change -0.468 M 0.904 M
17:30 / 07.10.26 Hoa Kỳ EIA Cushing Crude Oil Stocks Change 0.553 M -0.179 M
17:30 / 07.10.26 Hoa Kỳ EIA Crude Oil Stocks Change 0.922 M 1.070 M
20:00 / 07.10.26 Hoa Kỳ 10-Year Note Auction 4.834%
20:30 / 07.10.26 - Foreign Exchange Flows
21:00 / 07.10.26 Hoa Kỳ FOMC Minutes
22:00 / 07.10.26 Hoa Kỳ Fed Consumer Credit m/m $​18.06 B $​10.79 B
02:00 / 08.10.26 - Current Account $​42.08 B $​44.85 B
02:50 / 08.10.26 Nhật Bản Foreign Bond Investment ¥​-1904.9 B
02:50 / 08.10.26 Nhật Bản Current Account n.s.a. ¥​2988.9 B ¥​4482.2 B
02:50 / 08.10.26 Nhật Bản Adjusted Current Account ¥​2523.1 B ¥​3139.2 B
02:50 / 08.10.26 Nhật Bản Foreign Investment in Japan Stocks ¥​-4942.5 B
02:50 / 08.10.26 Nhật Bản Goods Trade Balance ¥​-399.9 B ¥​498.6 B

Lịch kinh tế là một trong những công cụ quan trọng nhất trong giao dịch ngoại hối. Nó được hình thành bởi các chuyên gia dựa trên

Đọc lịch kinh tế rất đơn giản. Nó hiển thị tất cả các sự kiện có thể ảnh hưởng đến hướng của thị trường và giúp các trader đưa ra các quyết định được đào tạo.

Tin tức Forex nào là quan trọng nhất? Trước hết, đó là lãi suất, GDP, dữ liệu việc làm, doanh số bán nhà mới, lạm phát. Trở thành khách hàng của chúng tôi để có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các tài liệu phân tích của chúng tôi.

Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?