Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch LTCUSD

LTCUSD

77,71634
(+5.02%)
Cung/cầu: 77,71634/77,87059
Phạm vi ngày: 76,8660/76,7849
Đóng: 76,7849
Mở: 76,6650
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
BTCUSD 97496,539 97498,609 0.7 +491.21%
BCHUSD 602,166 602,789 0.2 +437.34%
DSHUSD 83,020 83,050 0.1 +109.75%
ETCUSD 13,271 13,277 0.1 -33.36%
ETHUSD 3377,503 3378,120 0.2 +181.98%
LTCUSD 77,71634 77,87059 0.1 +5.02%
XMRUSD 747,498 747,615 0.1 +448.94%
XRPUSD 2,14711 2,14727 0.1 +427.29%
ZECUSD 439,465 439,822 0.2 +971.94%
BATUSD 0,20481 0,20509 0.1 -9.67%
IOTUSD 0,1020 0,1025 0.1 -51.29%
NEOUSD 3,99 4,04 0.1 -41.58%
BNBUSD 944,958 944,972 0.1 +214.80%
XLMUSD 0,23727 0,23732 0.1 +168.59%
TRXUSD 0,30250 0,30330 0.1 +473.03%

Làm thế nào để kiếm tiền
LTCUSD

  • Đăng ký và mở tài khoản.
  • Nạp tiềnsử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào.
  • Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Thời gian Quốc gia Tầm quan trọng Sự kiện Dự báo Thực tế
02:50 / 15.01.26 Nhật Bản BoJ Corporate Goods Price Index m/m 0.3% 0.1%
02:50 / 15.01.26 Nhật Bản BoJ Corporate Goods Price Index y/y 2.7% 2.6%
03:01 / 15.01.26 - RICS House Price Balance -16.0% -35.3%
04:00 / 15.01.26 Trung Quốc PBC M2 Money Stock y/y
04:00 / 15.01.26 Trung Quốc PBC New Loans
04:00 / 15.01.26 - BOK Interest Rate Decision 2.50%
04:00 / 15.01.26 - BOK Monetary Policy Board Meeting
04:00 / 15.01.26 Trung Quốc PBC Outstanding Loan Growth y/y
04:00 / 15.01.26 Trung Quốc Foreign Direct Investment YTD y/y -7.5% -9.4%
05:00 / 15.01.26 - Exports y/y 13.4% 13.4%
05:00 / 15.01.26 - Trade Balance $​12.179 B $​12.179 B
05:00 / 15.01.26 - Imports y/y 4.6% 4.6%
08:00 / 15.01.26 - Registered Unemployment Rate 6.7% 6.7%
10:00 / 15.01.26 - CPIF y/y 2.3% 2.2%
10:00 / 15.01.26 - CPIF m/m -0.2% 0.2%
10:00 / 15.01.26 - CPI y/y -0.2% 0.0%
10:00 / 15.01.26 - CPI m/m 2.3% -0.3%
10:00 / 15.01.26 - Goods Trade Balance Kr​41.315 B Kr​45.698 B
10:00 / 15.01.26 - HICP m/m -0.2%
10:00 / 15.01.26 Đức Wholesale Price Index m/m 0.3% 0.4%
10:00 / 15.01.26 Đức Wholesale Price Index y/y 1.5% 1.3%
10:00 / 15.01.26 - Industrial Confidence -0.3 1.2
10:00 / 15.01.26 - HICP y/y 2.3%
10:45 / 15.01.26 Pháp HICP m/m 0.1% 0.1%
10:45 / 15.01.26 Pháp CPI y/y 0.8% 0.8%
10:45 / 15.01.26 Pháp CPI m/m 0.1% 0.1%
10:45 / 15.01.26 Pháp HICP y/y 0.7% 0.7%
11:00 / 15.01.26 - HICP y/y 3.0% 3.0%
11:00 / 15.01.26 - CPI y/y 2.9% 2.9%
11:00 / 15.01.26 - HICP m/m 0.3% 0.3%
11:00 / 15.01.26 - CPI m/m 0.3% 0.3%
12:00 / 15.01.26 Europe ECB Economic Bulletin
12:00 / 15.01.26 - Industrial Production y/y -0.3% 0.2%
12:00 / 15.01.26 - Industrial Production m/m -1.0% -0.2%
12:00 / 15.01.26 Europe ECB Vice President de Guindos Speech
12:30 / 15.01.26 - BoE Credit Conditions Survey
12:30 / 15.01.26 - BoE Bank Liabilities Survey
12:40 / 15.01.26 - 50-Year Obligacion Auction 3.874%
12:40 / 15.01.26 - 15-Year Obligacion Auction 3.616%
12:40 / 15.01.26 - 3-Year Bonos Auction 2.212%
13:00 / 15.01.26 Europe Trade Balance €​14.0 B €​13.1 B
13:00 / 15.01.26 Europe Industrial Production y/y 2.0% 0.9%
13:00 / 15.01.26 Europe Industrial Production m/m 0.8% -0.3%
13:00 / 15.01.26 Europe Trade Balance n.s.a. €​18.4 B €​23.8 B
14:00 / 15.01.26 Europe Official Reserve Assets €​1754.630 B
14:00 / 15.01.26 - Imports $​62.66 B $​63.21 B
14:00 / 15.01.26 - Trade Balance €​4.156 B €​4.669 B
14:00 / 15.01.26 - Trade Balance $​-24.53 B $​-29.33 B
14:00 / 15.01.26 - Exports $​38.13 B $​37.88 B
14:00 / 15.01.26 - Trade Balance EU €​-1.310 B
15:00 / 15.01.26 - Gross Fixed Investments m/m -0.3% -0.5%
15:00 / 15.01.26 - Retail Sales m/m 0.5% 0.2%
15:00 / 15.01.26 - Retail Sales y/y 1.1% -1.9%
15:00 / 15.01.26 - Gross Fixed Investments n.s.a. y/y -8.4% -6.3%
15:00 / 15.01.26 - NIESR GDP Estimate -0.1% -0.3%
16:00 / 15.01.26 - ANFAVEA Auto Production m/m
16:00 / 15.01.26 - ANFAVEA Auto Sales m/m
16:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ Export Price Index y/y 3.8% 2.6%
16:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ NY Fed Empire State Manufacturing Index -3.9 -1.7
16:30 / 15.01.26 Canada Manufacturing Sales m/m -1.0% 0.0%
16:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ Initial Jobless Claims 4-Week Average 211.750 K 214.235 K
16:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ Initial Jobless Claims 208 K 225 K
16:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ Import Price Index m/m 0.0% 0.2%
16:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ Continuing Jobless Claims 1.914 M 1.896 M
16:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ Import Price Index excl. Petroleum m/m 0.2% 0.1%
16:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ Import Price Index y/y 0.3% 0.4%
16:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ Export Price Index m/m 0.0% 0.3%
16:30 / 15.01.26 Canada Wholesale Trade m/m 0.1% -0.3%
17:15 / 15.01.26 Hoa Kỳ Fed Vice Chair for Supervision Barr Speech
18:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ EIA Natural Gas Storage Change -119 B 73 B
19:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ 4-Week Bill Auction 3.550%
19:30 / 15.01.26 Hoa Kỳ 8-Week Bill Auction 3.540%
00:00 / 16.01.26 Hoa Kỳ TIC Overall Net Capital Flow $​-37.3 B $​158.7 B
00:00 / 16.01.26 Hoa Kỳ TIC Net Long-Term Transactions incl. Swaps $​17.5 B $​132.2 B
00:00 / 16.01.26 Hoa Kỳ TIC Net Foreign Purchases of Domestic Treasury Bonds & Notes $​-61.2 B $​17.6 B
00:00 / 16.01.26 Hoa Kỳ TIC Net Long-Term Transactions $​17.5 B $​73.8 B
00:30 / 16.01.26 New Zealand BusinessNZ Manufacturing Index
00:45 / 16.01.26 New Zealand Food Price Index m/m -0.4% 0.0%
02:50 / 16.01.26 Nhật Bản Foreign Investment in Japan Stocks ¥​342.2 B
02:50 / 16.01.26 Nhật Bản Foreign Bond Investment ¥​-1049.6 B
03:30 / 16.01.26 - Trade Balance S$​7.669 B S$​10.679 B
03:30 / 16.01.26 - Non-Oil Domestic Exports m/m 6.6% -10.0%
03:30 / 16.01.26 - Non-Oil Domestic Exports y/y 11.6% 3.2%
10:00 / 16.01.26 Đức HICP y/y 2.0% 2.0%
10:00 / 16.01.26 Đức CPI y/y 1.8% 1.8%
10:00 / 16.01.26 Đức HICP m/m 0.2% 0.2%
10:00 / 16.01.26 Đức CPI m/m 0.0% 0.0%
12:00 / 16.01.26 - HICP y/y 1.2% 1.2%
12:00 / 16.01.26 - CPI y/y 1.2% 1.2%
12:00 / 16.01.26 - CPI m/m 0.2% 0.2%
12:00 / 16.01.26 - HICP m/m 0.2% 0.2%
12:00 / 16.01.26 - CPI FOI excl. Tobacco m/m -0.1% 0.1%
12:00 / 16.01.26 - CPI FOI excl. Tobacco y/y 1.0% 1.0%
13:00 / 16.01.26 - BoE Governor Bailey Speech
14:30 / 16.01.26 - Foreign Exchange Reserves $​686.801 B $​685.955 B
15:00 / 16.01.26 - PPI m/m -0.48% -0.39%
15:00 / 16.01.26 - BCB IBC-Br Economic Activity
15:00 / 16.01.26 - PPI y/y -1.82% -2.47%
16:15 / 16.01.26 Canada CMHC Housing Starts 254.058 K 236.209 K
16:30 / 16.01.26 Canada Foreign Securities Purchases by Canadians $​-11.575 B
16:30 / 16.01.26 Canada Foreign Securities Purchases $​46.622 B
17:15 / 16.01.26 Hoa Kỳ Fed Industrial Production y/y -0.1% 0.0%
17:15 / 16.01.26 Hoa Kỳ Fed Industrial Production m/m 0.1% 0.2%
17:15 / 16.01.26 Hoa Kỳ Fed Capacity Utilization Rate 76.0% 75.4%
17:15 / 16.01.26 Hoa Kỳ Fed Manufacturing Production m/m 0.0% 0.0%
18:00 / 16.01.26 Hoa Kỳ NAHB Housing Market Index 39 39
19:00 / 16.01.26 Hoa Kỳ Fed Governor Bowman Speech
21:00 / 16.01.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Oil Rig Count 409
21:00 / 16.01.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Total Rig Count 544
23:30 / 16.01.26 Hoa Kỳ Fed Governor Jefferson Speech

Lịch kinh tế là một trong những công cụ quan trọng nhất trong giao dịch ngoại hối. Nó được hình thành bởi các chuyên gia dựa trên

Đọc lịch kinh tế rất đơn giản. Nó hiển thị tất cả các sự kiện có thể ảnh hưởng đến hướng của thị trường và giúp các trader đưa ra các quyết định được đào tạo.

Tin tức Forex nào là quan trọng nhất? Trước hết, đó là lãi suất, GDP, dữ liệu việc làm, doanh số bán nhà mới, lạm phát. Trở thành khách hàng của chúng tôi để có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các tài liệu phân tích của chúng tôi.

Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?