Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch ETCUSD

ETCUSD

9,472
(-52.44%)
Cung/cầu: 9,472/9,478
Phạm vi ngày: 9,2753/9,2023
Đóng: 9,2374
Mở: 9,2978
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
BTCUSD 81335,180 81336,734 0.5 +393.21%
BCHUSD 435,801 436,411 0.2 +288.88%
DSHUSD 45,457 45,479 0.1 +14.85%
ETCUSD 9,472 9,478 0.1 -52.44%
ETHUSD 2298,636 2299,241 0.2 +91.91%
LTCUSD 58,05998 58,20998 0.1 -21.54%
XMRUSD 400,570 400,600 0.1 +194.17%
XRPUSD 1,47800 1,47810 0.1 +262.97%
ZECUSD 534,885 535,246 0.2 +1204.69%
BATUSD 0,10570 0,10580 0.1 -53.38%
IOTUSD 0,0625 0,0628 0.1 -70.15%
NEOUSD 3,15 3,18 0.1 -53.88%
BNBUSD 682,948 682,962 0.1 +127.52%
XLMUSD 0,16322 0,16325 0.1 +84.76%
TRXUSD 0,35338 0,35438 0.1 +569.41%

Làm thế nào để kiếm tiền
ETCUSD

  • Đăng ký và mở tài khoản.
  • Nạp tiềnsử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào.
  • Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Thời gian Quốc gia Tầm quan trọng Sự kiện Dự báo Thực tế
01:45 / 14.05.26 New Zealand Net Permanent & Long-Term Migration 3.700 K 2.126 K 3.370 K
01:45 / 14.05.26 New Zealand Visitor Arrivals m/m 2.1% 0.0% -3.0%
01:45 / 14.05.26 New Zealand Visitor Arrivals y/y 15.2% 9.5% 15.1%
02:01 / 14.05.26 - RICS House Price Balance -23.0% -3.1% -34.0%
02:50 / 14.05.26 Nhật Bản BoJ M2 Money Stock y/y 2.0% 2.1% 2.3%
02:50 / 14.05.26 Nhật Bản BoJ M3 Money Stock y/y 1.4% 1.6%
02:50 / 14.05.26 Nhật Bản BoJ L Money Stock y/y 2.8% 3.3% 2.8%
02:50 / 14.05.26 Nhật Bản Foreign Bond Investment ¥​-887.7 B ¥​2406.4 B
02:50 / 14.05.26 Nhật Bản Foreign Investment in Japan Stocks ¥​811.7 B ¥​301.5 B
03:00 / 14.05.26 Thụy Sĩ Ascension Day
03:00 / 14.05.26 Pháp Ascension Day
03:00 / 14.05.26 Đức Ascension Day
03:00 / 14.05.26 Sweden Ascension Day
03:00 / 14.05.26 Norway Ascension Day
06:35 / 14.05.26 Nhật Bản 30-Year JGB Auction 3.697% 3.842%
09:30 / 14.05.26 India WPI y/y 3.88% 2.87% 8.30%
09:30 / 14.05.26 India WPI Manufactured Products y/y 3.39% 2.39% 4.62%
09:30 / 14.05.26 India WPI Fuel & Energy y/y 1.05% 1.84% 24.71%
09:30 / 14.05.26 India WPI Food y/y 1.90% 3.85% 1.98%
10:00 / 14.05.26 Spain CPI y/y 3.2% 3.2% 3.2%
10:00 / 14.05.26 Spain HICP m/m 0.7% 0.7% 0.7%
10:00 / 14.05.26 Spain CPI m/m 0.4% 0.4% 0.4%
10:00 / 14.05.26 Spain HICP y/y 3.5% 3.5% 3.5%
12:15 / 14.05.26 Europe ECB President Lagarde Speech
12:30 / 14.05.26 Nam Phi Mining Production m/m 3.0% -0.8% -5.1%
12:30 / 14.05.26 Nam Phi Mining Production y/y 9.7% 6.6% 2.5%
12:30 / 14.05.26 Nam Phi Gold Production y/y 12.8% 17.6% 17.1%
14:00 / 14.05.26 - NIESR GDP Estimate 0.6% 0.4%
15:15 / 14.05.26 - NIESR GDP Estimate 0.6% 0.4% 0.8%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Retail Sales y/y 4.2% 3.4% 4.9%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Import Price Index y/y 2.1% 2.5% 4.2%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Continuing Jobless Claims 1.758 M 1.812 M 1.782 M
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Retail Sales excl. Autos and Gas m/m 0.7% 0.3% 0.5%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Export Price Index m/m 1.5% 1.0% 3.3%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Export Price Index y/y 5.6% 4.6% 8.8%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Initial Jobless Claims 199 K 209 K 211 K
15:30 / 14.05.26 Canada Wholesale Trade m/m 2.4% 0.9% 1.9%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Retail Control m/m 0.8% 0.0% 0.5%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Import Price Index excl. Petroleum m/m 0.0% 0.3% 0.7%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Retail Sales m/m 1.6% 1.2% 0.5%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Core Retail Sales m/m 1.9% 1.5% 0.7%
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Initial Jobless Claims 4-Week Average 203.000 K 201.455 K 203.750 K
15:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ Import Price Index m/m 0.9% 0.9% 1.9%
17:00 / 14.05.26 Hoa Kỳ Retail Inventories m/m 0.7% 0.7% 0.6%
17:00 / 14.05.26 Hoa Kỳ Retail Inventories excl. Autos m/m 0.5% 0.4%
17:00 / 14.05.26 Hoa Kỳ Business Inventories m/m 0.4% 0.2% 0.9%
17:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ EIA Natural Gas Storage Change 63 B 101 B 85 B
18:10 / 14.05.26 - BoE MPC Member Pill Speech
18:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ 8-Week Bill Auction 3.595%
18:30 / 14.05.26 Hoa Kỳ 4-Week Bill Auction 3.610%
20:00 / 14.05.26 Hoa Kỳ Fed Governor Bowman Speech
00:00 / 15.05.26 - Import Price Index y/y 18.4% 20.5%
00:00 / 15.05.26 - Export Price Index y/y 28.7% 33.2%
01:30 / 15.05.26 New Zealand BusinessNZ Manufacturing Index 53.2 48.7
01:45 / 15.05.26 New Zealand Food Price Index m/m -0.6% 0.6%
02:00 / 15.05.26 Hoa Kỳ Fed Vice Chair for Supervision Barr Speech
02:50 / 15.05.26 Nhật Bản BoJ Corporate Goods Price Index y/y 2.6% 2.2%
02:50 / 15.05.26 Nhật Bản BoJ Corporate Goods Price Index m/m 0.8% 0.5%
04:00 / 15.05.26 Trung Quốc PBC M2 Money Stock y/y 8.5% 8.6%
04:00 / 15.05.26 Trung Quốc Foreign Direct Investment YTD y/y -7.3% -5.7%
04:00 / 15.05.26 Trung Quốc PBC New Loans ¥​2.990 T ¥​2.053 T
04:00 / 15.05.26 Trung Quốc PBC Outstanding Loan Growth y/y 5.7% 5.5%
05:00 / 15.05.26 - Exports y/y 48.0% 48.0%
05:00 / 15.05.26 - Imports y/y 16.7% 16.7%
05:00 / 15.05.26 - Trade Balance $​23.771 B $​23.771 B
09:00 / 15.05.26 Norway Goods Trade Balance Kr​97.455 B Kr​78.887 B
09:00 / 15.05.26 Nhật Bản Machine Tool Orders y/y 28.1%
11:00 / 15.05.26 - HICP m/m 1.7% 1.7%
11:00 / 15.05.26 - HICP y/y 2.9% 2.9%
11:00 / 15.05.26 - CPI FOI excl. Tobacco y/y 1.5% 1.2%
11:00 / 15.05.26 Europe ECB Economic Bulletin
11:00 / 15.05.26 - CPI m/m 1.2% 1.2%
11:00 / 15.05.26 - CPI y/y 2.8% 2.8%
11:00 / 15.05.26 - CPI FOI excl. Tobacco m/m 0.6% 0.5%
11:30 / 15.05.26 - GDP q/q 2.9% 2.9%
11:30 / 15.05.26 - GDP y/y 5.9% 5.9%
13:00 / 15.05.26 Europe Official Reserve Assets €​1908.130 B
13:30 / 15.05.26 Spain Consumer Confidence 80.5 79.4
14:00 / 15.05.26 India Imports $​59.59 B $​64.61 B
14:00 / 15.05.26 India Exports $​38.92 B $​39.19 B
14:00 / 15.05.26 India Trade Balance $​-20.67 B $​-18.96 B
14:30 / 15.05.26 India Foreign Exchange Reserves $​690.693 B $​667.500 B
14:30 / 15.05.26 India Deposit Growth y/y 12.2% 12.2%
14:30 / 15.05.26 India Bank Loan Growth y/y 15.0% 15.9%
15:00 / 15.05.26 - Services Volume y/y 0.5% 1.6%
15:00 / 15.05.26 - Services Volume m/m 0.1% 0.0%
15:15 / 15.05.26 Canada CMHC Housing Starts 235.852 K 257.192 K
15:30 / 15.05.26 Canada Foreign Securities Purchases $​6.174 B
15:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ NY Fed Empire State Manufacturing Index 11.0 -3.4
15:30 / 15.05.26 Canada Manufacturing Sales m/m 3.6% 1.3%
15:30 / 15.05.26 Canada Foreign Securities Purchases by Canadians $​25.362 B
16:15 / 15.05.26 Hoa Kỳ Fed Manufacturing Production m/m -0.1% 0.1%
16:15 / 15.05.26 Hoa Kỳ Fed Industrial Production m/m -0.5% -0.3%
16:15 / 15.05.26 Hoa Kỳ Fed Capacity Utilization Rate 75.7% 75.7%
16:15 / 15.05.26 Hoa Kỳ Fed Industrial Production y/y 0.7% 1.5%
20:00 / 15.05.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Total Rig Count 548
20:00 / 15.05.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Oil Rig Count 410
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC Corn Non-Commercial Net Positions 433.4 K
22:30 / 15.05.26 Nam Phi CFTC ZAR Non-Commercial Net Positions 5.9 K
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC Soybeans Non-Commercial Net Positions 232.2 K
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC Aluminium Non-Commercial Net Positions 0.4 K
22:30 / 15.05.26 Thụy Sĩ CFTC CHF Non-Commercial Net Positions -34.5 K
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC Wheat Non-Commercial Net Positions -16.7 K
22:30 / 15.05.26 - CFTC GBP Non-Commercial Net Positions -63.9 K
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC Nasdaq 100 Non-Commercial Net Positions 1.2 K
22:30 / 15.05.26 Canada CFTC CAD Non-Commercial Net Positions -14.7 K
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC S&P 500 Non-Commercial Net Positions -103.9 K
22:30 / 15.05.26 Australia CFTC AUD Non-Commercial Net Positions 78.7 K
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC Copper Non-Commercial Net Positions 62.8 K
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC Gold Non-Commercial Net Positions 163.3 K
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC Crude Oil Non-Commercial Net Positions 178.8 K
22:30 / 15.05.26 - CFTC BRL Non-Commercial Net Positions 66.8 K
22:30 / 15.05.26 Nhật Bản CFTC JPY Non-Commercial Net Positions -61.7 K
22:30 / 15.05.26 Europe CFTC EUR Non-Commercial Net Positions 32.2 K
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC Natural Gas Non-Commercial Net Positions -166.6 K
22:30 / 15.05.26 New Zealand CFTC NZD Non-Commercial Net Positions -48.3 K
22:30 / 15.05.26 Hoa Kỳ CFTC Silver Non-Commercial Net Positions 23.9 K
22:30 / 15.05.26 - CFTC MXN Non-Commercial Net Positions 62.1 K

Lịch kinh tế là một trong những công cụ quan trọng nhất trong giao dịch ngoại hối. Nó được hình thành bởi các chuyên gia dựa trên

Đọc lịch kinh tế rất đơn giản. Nó hiển thị tất cả các sự kiện có thể ảnh hưởng đến hướng của thị trường và giúp các trader đưa ra các quyết định được đào tạo.

Tin tức Forex nào là quan trọng nhất? Trước hết, đó là lãi suất, GDP, dữ liệu việc làm, doanh số bán nhà mới, lạm phát. Trở thành khách hàng của chúng tôi để có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các tài liệu phân tích của chúng tôi.

Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?