Trang Chủ Giao dịch Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Chúng tôi cung cấp báo giá tiền tệ trực tuyến, cũng như báo giá thời gian thực cho thị trường chứng khoán và tiền điện tử. Báo giá chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin và không nhất thiết phải chứa tất cả tỷ giá hối đoái cho tiền tệ, tiền điện tử và các công ty.

Công cụ
Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,98290 0,98307 0.1 +8.98%
AUDCHF 0,56646 0,56657 0.1 -11.05%
AUDJPY 109,841 109,852 0.1 +17.33%
AUDNZD 1,19336 1,19349 0.1 +10.58%
AUDUSD 0,70000 0,70005 0.1 +3.50%
CADCHF 0,57625 0,57639 0.1 -18.48%
CADJPY 111,744 111,752 0.1 +7.56%
CHFJPY 193,892 193,906 0.1 +32.19%
CHFSGD 1,58446 1,58480 0.1 +8.89%
EURAUD 1,64592 1,64599 0.1 +6.98%
EURCAD 1,61790 1,61798 0.1 +16.59%
EURCHF 0,93237 0,93253 0.1 -5.06%
EURGBP 0,85609 0,85614 0.1 -0.30%
EURHKD 9,03573 9,03628 0.1 +11.23%
EURJPY 180,795 180,803 0.1 +25.46%
EURNOK 10,9884 10,9942 0.1 +6.56%
EURNZD 1,96424 1,96439 0.1 +18.24%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,98947 10,99522 0.1 +1.58%
EURSGD 1,47743 1,47779 0.1 +3.24%
EURUSD 1,15219 1,15224 0.1 +10.74%
EURZAR 18,98785 18,99763 0.1 +7.37%
GBPAUD 1,92250 1,92266 0.1 +7.45%
GBPCAD 1,88981 1,88992 0.1 +17.07%
GBPCHF 1,08911 1,08926 0.1 -4.62%
GBPDKK 8,73016 8,73219 0.1 +0.99%
GBPJPY 211,182 211,200 0.1 +25.91%
GBPNOK 12,8344 12,8429 0.1 +7.12%
GBPNZD 2,29426 2,29460 0.1 +18.80%
GBPSEK 12,83400 12,84569 0.1 +1.89%
GBPSGD 1,72582 1,72615 0.1 +3.66%
GBPUSD 1,34582 1,34593 0.1 +11.17%
NZDCAD 0,82357 0,82377 0.1 -1.38%
NZDCHF 0,47459 0,47480 0.1 -19.60%
NZDJPY 92,038 92,048 0.1 +6.13%
NZDSGD 0,75197 0,75246 0.1 -12.68%
NZDUSD 0,58652 0,58662 0.1 -6.33%
USDCAD 1,40424 1,40429 0.1 +5.28%
USDCHF 0,80924 0,80931 0.1 -14.16%
USDCNY 6,7529 6,7538 0.1 -5.78%
USDDKK 6,48710 6,48777 0.1 -9.16%
USDHKD 7,84225 7,84239 0.1 +0.46%
USDJPY 156,913 156,922 0.1 +13.26%
USDMXN 17,3302 17,3410 0.1 -10.47%
USDNOK 9,5363 9,5427 0.1 -3.71%
USDRUB 80,00537 80,17397 0.1 +32.83%
USDSEK 9,53767 9,54312 0.1 -8.26%
USDSGD 1,28227 1,28258 0.1 -6.76%
USDTRY 47,53449 47,54069 0.1 +156.30%
USDZAR 16,48004 16,48782 0.1 -2.93%
Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?