Trang Chủ Giao dịch Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Chúng tôi cung cấp báo giá tiền tệ trực tuyến, cũng như báo giá thời gian thực cho thị trường chứng khoán và tiền điện tử. Báo giá chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin và không nhất thiết phải chứa tất cả tỷ giá hối đoái cho tiền tệ, tiền điện tử và các công ty.

Công cụ
Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,99173 0,99192 0.1 +9.96%
AUDCHF 0,56522 0,56534 0.1 -11.24%
AUDJPY 113,200 113,213 0.1 +20.92%
AUDNZD 1,22203 1,22216 0.1 +13.24%
AUDUSD 0,69988 0,69994 0.1 +3.48%
CADCHF 0,56986 0,57001 0.1 -19.39%
CADJPY 114,135 114,144 0.1 +9.86%
CHFJPY 200,260 200,273 0.1 +36.53%
CHFSGD 1,60070 1,60104 0.1 +10.00%
EURAUD 1,63689 1,63699 0.1 +6.39%
EURCAD 1,62351 1,62361 0.1 +16.99%
EURCHF 0,92525 0,92542 0.1 -5.78%
EURGBP 0,86608 0,86614 0.1 +0.86%
EURHKD 8,98192 8,98242 0.1 +10.56%
EURJPY 185,306 185,317 0.1 +28.59%
EURNOK 11,1004 11,1048 0.1 +7.64%
EURNZD 2,00043 2,00055 0.1 +20.41%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,99263 10,99836 0.1 +1.61%
EURSGD 1,48115 1,48150 0.1 +3.50%
EURUSD 1,14569 1,14574 0.1 +10.12%
EURZAR 18,83571 18,84439 0.1 +6.51%
GBPAUD 1,88989 1,89010 0.1 +5.63%
GBPCAD 1,87445 1,87461 0.1 +16.11%
GBPCHF 1,06828 1,06845 0.1 -6.45%
GBPDKK 8,62913 8,63125 0.1 -0.18%
GBPJPY 213,948 213,968 0.1 +27.56%
GBPNOK 12,8154 12,8222 0.1 +6.96%
GBPNZD 2,30956 2,30989 0.1 +19.59%
GBPSEK 12,68940 12,70113 0.1 +0.74%
GBPSGD 1,71014 1,71049 0.1 +2.71%
GBPUSD 1,32272 1,32291 0.1 +9.26%
NZDCAD 0,81148 0,81168 0.1 -2.83%
NZDCHF 0,46245 0,46265 0.1 -21.65%
NZDJPY 92,629 92,638 0.1 +6.81%
NZDSGD 0,74026 0,74072 0.1 -14.04%
NZDUSD 0,57267 0,57276 0.1 -8.55%
USDCAD 1,41711 1,41717 0.1 +6.25%
USDCHF 0,80761 0,80768 0.1 -14.33%
USDCNY 6,7771 6,7780 0.1 -5.45%
USDDKK 6,52374 6,52440 0.1 -8.64%
USDHKD 7,83977 7,83990 0.1 +0.42%
USDJPY 161,740 161,749 0.1 +16.75%
USDMXN 17,3353 17,3478 0.1 -10.44%
USDNOK 9,6880 9,6930 0.1 -2.18%
USDRUB 73,64724 73,81531 0.1 +22.28%
USDSEK 9,59440 9,59984 0.1 -7.71%
USDSGD 1,29278 1,29309 0.1 -5.99%
USDTRY 46,45935 46,46557 0.1 +150.51%
USDZAR 16,44055 16,44744 0.1 -3.17%
Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?