Trang Chủ Giao dịch Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Chúng tôi cung cấp báo giá tiền tệ trực tuyến, cũng như báo giá thời gian thực cho thị trường chứng khoán và tiền điện tử. Báo giá chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin và không nhất thiết phải chứa tất cả tỷ giá hối đoái cho tiền tệ, tiền điện tử và các công ty.

Công cụ
Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,99541 0,99570 0.1 +10.36%
AUDCHF 0,58435 0,58446 0.1 -8.24%
AUDJPY 110,755 110,770 0.1 +18.31%
AUDNZD 1,23382 1,23395 0.1 +14.33%
AUDUSD 0,72076 0,72082 0.1 +6.57%
CADCHF 0,58694 0,58709 0.1 -16.97%
CADJPY 111,251 111,263 0.1 +7.08%
CHFJPY 189,521 189,538 0.1 +29.21%
CHFSGD 1,56039 1,56074 0.1 +7.23%
EURAUD 1,61381 1,61392 0.1 +4.89%
EURCAD 1,60663 1,60674 0.1 +15.78%
EURCHF 0,94303 0,94325 0.1 -3.97%
EURGBP 0,85883 0,85888 0.1 +0.02%
EURHKD 9,12135 9,12194 0.1 +12.28%
EURJPY 178,752 178,761 0.1 +24.05%
EURNOK 10,7256 10,7305 0.1 +4.01%
EURNZD 1,99125 1,99138 0.1 +19.86%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 11,16766 11,17330 0.1 +3.23%
EURSGD 1,47166 1,47203 0.1 +2.84%
EURUSD 1,16323 1,16328 0.1 +11.81%
EURZAR 18,70057 18,70916 0.1 +5.74%
GBPAUD 1,87900 1,87919 0.1 +5.02%
GBPCAD 1,87066 1,87081 0.1 +15.88%
GBPCHF 1,09807 1,09823 0.1 -3.84%
GBPDKK 8,70255 8,70460 0.1 +0.67%
GBPJPY 208,121 208,144 0.1 +24.08%
GBPNOK 12,4874 12,4947 0.1 +4.22%
GBPNZD 2,31842 2,31874 0.1 +20.05%
GBPSEK 13,00050 13,01204 0.1 +3.21%
GBPSGD 1,71355 1,71391 0.1 +2.92%
GBPUSD 1,35437 1,35449 0.1 +11.87%
NZDCAD 0,80675 0,80695 0.1 -3.39%
NZDCHF 0,47353 0,47373 0.1 -19.78%
NZDJPY 89,762 89,773 0.1 +3.50%
NZDSGD 0,73889 0,73937 0.1 -14.20%
NZDUSD 0,58412 0,58421 0.1 -6.72%
USDCAD 1,38134 1,38140 0.1 +3.57%
USDCHF 0,81075 0,81082 0.1 -14.00%
USDCNY 6,7054 6,7063 0.1 -6.45%
USDDKK 6,42566 6,42640 0.1 -10.02%
USDHKD 7,84142 7,84156 0.1 +0.45%
USDJPY 153,662 153,674 0.1 +10.92%
USDMXN 16,8993 16,9110 0.1 -12.69%
USDNOK 9,2196 9,2251 0.1 -6.91%
USDRUB 84,03895 84,20748 0.1 +39.53%
USDSEK 9,60011 9,60541 0.1 -7.66%
USDSGD 1,26512 1,26544 0.1 -8.00%
USDTRY 48,49148 48,49847 0.1 +161.46%
USDZAR 16,07633 16,08297 0.1 -5.31%
Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?