Trang Chủ Giao dịch Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Tỷ giá tiền tệ trực tuyến

Chúng tôi cung cấp báo giá tiền tệ trực tuyến, cũng như báo giá thời gian thực cho thị trường chứng khoán và tiền điện tử. Báo giá chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin và không nhất thiết phải chứa tất cả tỷ giá hối đoái cho tiền tệ, tiền điện tử và các công ty.

Công cụ
Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,99421 0,99505 0.1 +10.23%
AUDCHF 0,58522 0,58575 0.1 -8.10%
AUDJPY 110,041 110,126 0.1 +17.55%
AUDNZD 1,23279 1,23413 0.1 +14.24%
AUDUSD 0,71683 0,71722 0.1 +5.99%
CADCHF 0,58843 0,58885 0.1 -16.76%
CADJPY 110,649 110,705 0.1 +6.50%
CHFJPY 187,965 188,080 0.1 +28.15%
CHFSGD 1,55027 1,55304 0.1 +6.54%
EURAUD 1,61703 1,61819 0.1 +5.10%
EURCAD 1,60858 1,60926 0.1 +15.92%
EURCHF 0,94678 0,94734 0.1 -3.59%
EURGBP 0,85727 0,85770 0.1 -0.16%
EURHKD 9,09499 9,09807 0.1 +11.95%
EURJPY 178,031 178,098 0.1 +23.55%
EURNOK 10,7662 10,7814 0.1 +4.40%
EURNZD 1,99448 1,99602 0.1 +20.06%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 11,24037 11,26485 0.1 +3.90%
EURSGD 1,46829 1,47070 0.1 +2.60%
EURUSD 1,15975 1,15998 0.1 +11.47%
EURZAR 18,68275 18,73242 0.1 +5.64%
GBPAUD 1,88541 1,88727 0.1 +5.38%
GBPCAD 1,87555 1,87684 0.1 +16.18%
GBPCHF 1,10393 1,10488 0.1 -3.33%
GBPDKK 8,71378 8,72118 0.1 +0.80%
GBPJPY 207,577 207,727 0.1 +23.76%
GBPNOK 12,5511 12,5793 0.1 +4.75%
GBPNZD 2,32542 2,32797 0.1 +20.42%
GBPSEK 13,10286 13,14286 0.1 +4.02%
GBPSGD 1,71199 1,71513 0.1 +2.83%
GBPUSD 1,35221 1,35287 0.1 +11.69%
NZDCAD 0,80600 0,80675 0.1 -3.48%
NZDCHF 0,47438 0,47495 0.1 -19.63%
NZDJPY 89,210 89,284 0.1 +2.87%
NZDSGD 0,73564 0,73736 0.1 -14.57%
NZDUSD 0,58112 0,58150 0.1 -7.20%
USDCAD 1,38706 1,38738 0.1 +4.00%
USDCHF 0,81639 0,81669 0.1 -13.40%
USDCNY 6,7074 6,7087 0.1 -6.42%
USDDKK 6,44347 6,44616 0.1 -9.77%
USDHKD 7,84228 7,84323 0.1 +0.46%
USDJPY 153,505 153,550 0.1 +10.80%
USDMXN 16,9633 16,9792 0.1 -12.36%
USDNOK 9,2808 9,2962 0.1 -6.29%
USDRUB 83,84558 84,03424 0.1 +39.21%
USDSEK 9,69014 9,71323 0.1 -6.79%
USDSGD 1,26602 1,26780 0.1 -7.94%
USDTRY 48,47956 48,63557 0.1 +161.40%
USDZAR 16,11891 16,14865 0.1 -5.06%
Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?