Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch Tiền tệ

Tiền tệ

Cặp tiền tệ chính và ngoại tệ

Cặp tiền tệ là một trong những công cụ thị trường tài chính phổ biến nhất. Đó là một công cụ thanh khoản với giá cả biến động liên tục, tạo ra cơ hội kiếm lợi nhuận khổng lồ cho các trader. Grand Capital cung cấp hơn 50 công cụ thuộc loại này. Trong số đó có cả cặp tiền tệ phổ biến và các công cụ ngoại lai.

Bắt đầu giao dịch
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,99038 0,99193 0.1 +9.81%
AUDCHF 0,56063 0,56150 0.1 -11.97%
AUDJPY 114,369 114,486 0.1 +22.17%
AUDNZD 1,19862 1,20088 0.1 +11.07%
AUDUSD 0,71817 0,71878 0.1 +6.18%
CADCHF 0,56564 0,56651 0.1 -19.99%
CADJPY 115,395 115,502 0.1 +11.07%
CHFJPY 203,863 204,030 0.1 +38.98%
CHFSGD 1,63366 1,63598 0.1 +12.27%
EURAUD 1,62214 1,62426 0.1 +5.43%
EURCAD 1,60794 1,60975 0.1 +15.87%
EURCHF 0,91031 0,91117 0.1 -7.31%
EURGBP 0,86637 0,86713 0.1 +0.90%
EURHKD 9,13679 9,14225 0.1 +12.47%
EURJPY 185,688 185,793 0.1 +28.86%
EURNOK 10,7737 10,8005 0.1 +4.48%
EURNZD 1,94601 1,94906 0.1 +17.14%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,75479 10,78595 0.1 -0.59%
EURSGD 1,48789 1,48964 0.1 +3.97%
EURUSD 1,16595 1,16651 0.1 +12.07%
EURZAR 18,88646 18,96348 0.1 +6.80%
GBPAUD 1,87147 1,87420 0.1 +4.60%
GBPCAD 1,85498 1,85752 0.1 +14.91%
GBPCHF 1,05008 1,05147 0.1 -8.04%
GBPDKK 8,61804 8,62770 0.1 -0.31%
GBPJPY 214,216 214,388 0.1 +27.72%
GBPNOK 12,4234 12,4681 0.1 +3.69%
GBPNZD 2,24491 2,24901 0.1 +16.25%
GBPSEK 12,39252 12,44409 0.1 -1.62%
GBPSGD 1,71652 1,71883 0.1 +3.10%
GBPUSD 1,34513 1,34602 0.1 +11.11%
NZDCAD 0,82531 0,82687 0.1 -1.17%
NZDCHF 0,46713 0,46806 0.1 -20.86%
NZDJPY 95,309 95,425 0.1 +9.90%
NZDSGD 0,76366 0,76527 0.1 -11.32%
NZDUSD 0,59852 0,59919 0.1 -4.42%
USDCAD 1,37908 1,38009 0.1 +3.40%
USDCHF 0,78065 0,78118 0.1 -17.19%
USDCNY 6,7632 6,7655 0.1 -5.64%
USDDKK 6,40700 6,41052 0.1 -10.28%
USDHKD 7,83629 7,83724 0.1 +0.38%
USDJPY 159,248 159,281 0.1 +14.95%
USDMXN 17,3406 17,3641 0.1 -10.41%
USDNOK 9,2359 9,2642 0.1 -6.75%
USDRUB 70,83052 71,01258 0.1 +17.60%
USDSEK 9,21366 9,24896 0.1 -11.37%
USDSGD 1,27604 1,27704 0.1 -7.21%
USDTRY 45,74724 45,90325 0.1 +146.67%
USDZAR 16,20133 16,25745 0.1 -4.58%

* Giá được chỉ định chỉ với mục đích cung cấp thông tin. Nhấp vào biểu tượng để xem điều kiện giao dịch chính xác của nó.


Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?