Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch Tiền tệ

Tiền tệ

Cặp tiền tệ chính và ngoại tệ

Cặp tiền tệ là một trong những công cụ thị trường tài chính phổ biến nhất. Đó là một công cụ thanh khoản với giá cả biến động liên tục, tạo ra cơ hội kiếm lợi nhuận khổng lồ cho các trader. Grand Capital cung cấp hơn 50 công cụ thuộc loại này. Trong số đó có cả cặp tiền tệ phổ biến và các công cụ ngoại lai.

Bắt đầu giao dịch
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,98069 0,98086 0.1 +8.73%
AUDCHF 0,56947 0,56959 0.1 -10.58%
AUDJPY 113,118 113,130 0.1 +20.83%
AUDNZD 1,19670 1,19679 0.1 +10.89%
AUDUSD 0,71114 0,71119 0.1 +5.15%
CADCHF 0,58061 0,58077 0.1 -17.87%
CADJPY 115,337 115,346 0.1 +11.02%
CHFJPY 198,619 198,637 0.1 +35.41%
CHFSGD 1,58892 1,58935 0.1 +9.20%
EURAUD 1,64099 1,64106 0.1 +6.66%
EURCAD 1,60943 1,60952 0.1 +15.98%
EURCHF 0,93450 0,93468 0.1 -4.84%
EURGBP 0,85641 0,85646 0.1 -0.26%
EURHKD 9,15261 9,15328 0.1 +12.66%
EURJPY 185,635 185,642 0.1 +28.82%
EURNOK 10,9109 10,9215 0.1 +5.81%
EURNZD 1,96385 1,96393 0.1 +18.21%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 11,08030 11,08721 0.1 +2.42%
EURSGD 1,48503 1,48540 0.1 +3.77%
EURUSD 1,16702 1,16707 0.1 +12.17%
EURZAR 18,81950 18,82912 0.1 +6.42%
GBPAUD 1,91604 1,91619 0.1 +7.09%
GBPCAD 1,87920 1,87932 0.1 +16.41%
GBPCHF 1,09118 1,09136 0.1 -4.44%
GBPDKK 8,72788 8,72998 0.1 +0.96%
GBPJPY 216,749 216,765 0.1 +29.23%
GBPNOK 12,7392 12,7530 0.1 +6.32%
GBPNZD 2,29296 2,29321 0.1 +18.73%
GBPSEK 12,93522 12,94825 0.1 +2.69%
GBPSGD 1,73399 1,73436 0.1 +4.15%
GBPUSD 1,36261 1,36272 0.1 +12.55%
NZDCAD 0,81945 0,81962 0.1 -1.87%
NZDCHF 0,47579 0,47600 0.1 -19.39%
NZDJPY 94,523 94,530 0.1 +8.99%
NZDSGD 0,75602 0,75650 0.1 -12.21%
NZDUSD 0,59421 0,59430 0.1 -5.11%
USDCAD 1,37926 1,37931 0.1 +3.41%
USDCHF 0,80079 0,80088 0.1 -15.05%
USDCNY 6,7259 6,7268 0.1 -6.16%
USDDKK 6,40539 6,40610 0.1 -10.30%
USDHKD 7,84273 7,84300 0.1 +0.46%
USDJPY 159,064 159,073 0.1 +14.82%
USDMXN 16,9576 16,9687 0.1 -12.39%
USDNOK 9,3486 9,3589 0.1 -5.61%
USDRUB 82,75811 82,97716 0.2 +37.40%
USDSEK 9,49414 9,50050 0.1 -8.68%
USDSGD 1,27247 1,27280 0.1 -7.47%
USDTRY 47,94453 47,95699 0.1 +158.51%
USDZAR 16,12616 16,13376 0.1 -5.02%

* Giá được chỉ định chỉ với mục đích cung cấp thông tin. Nhấp vào biểu tượng để xem điều kiện giao dịch chính xác của nó.


Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?