Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch Tiền tệ

Tiền tệ

Cặp tiền tệ chính và ngoại tệ

Cặp tiền tệ là một trong những công cụ thị trường tài chính phổ biến nhất. Đó là một công cụ thanh khoản với giá cả biến động liên tục, tạo ra cơ hội kiếm lợi nhuận khổng lồ cho các trader. Grand Capital cung cấp hơn 50 công cụ thuộc loại này. Trong số đó có cả cặp tiền tệ phổ biến và các công cụ ngoại lai.

Bắt đầu giao dịch
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,95067 0,95086 0.1 +5.40%
AUDCHF 0,53874 0,53907 0.1 -15.40%
AUDJPY 107,867 107,881 0.1 +15.22%
AUDNZD 1,16011 1,16025 0.1 +7.50%
AUDUSD 0,70497 0,70503 0.1 +4.23%
CADCHF 0,56663 0,56701 0.1 -19.85%
CADJPY 113,455 113,466 0.1 +9.20%
CHFJPY 200,121 200,220 0.1 +36.43%
CHFSGD 1,65243 1,65477 0.1 +13.56%
EURAUD 1,69794 1,69807 0.1 +10.36%
EURCAD 1,61434 1,61446 0.1 +16.33%
EURCHF 0,91500 0,91517 0.1 -6.83%
EURGBP 0,86688 0,86693 0.1 +0.96%
EURHKD 9,34275 9,34553 0.1 +15.00%
EURJPY 183,165 183,176 0.1 +27.11%
EURNOK 11,4098 11,4267 0.1 +10.64%
EURNZD 1,96990 1,97008 0.1 +18.58%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,53322 10,54690 0.1 -2.63%
EURSGD 1,51239 1,51393 0.1 +5.68%
EURUSD 1,19707 1,19712 0.1 +15.06%
EURZAR 18,82763 18,85215 0.1 +6.46%
GBPAUD 1,95857 1,95878 0.1 +9.47%
GBPCAD 1,86217 1,86233 0.1 +15.35%
GBPCHF 1,05526 1,05586 0.1 -7.59%
GBPDKK 8,61302 8,61529 0.1 -0.36%
GBPJPY 211,278 211,305 0.1 +25.96%
GBPNOK 13,1607 13,1821 0.1 +9.84%
GBPNZD 2,27224 2,27263 0.1 +17.66%
GBPSEK 12,14784 12,16878 0.1 -3.56%
GBPSGD 1,74463 1,74633 0.1 +4.79%
GBPUSD 1,38082 1,38094 0.1 +14.06%
NZDCAD 0,81940 0,81959 0.1 -1.88%
NZDCHF 0,46431 0,46470 0.1 -21.34%
NZDJPY 92,975 92,986 0.1 +7.21%
NZDSGD 0,76755 0,76864 0.1 -10.87%
NZDUSD 0,60762 0,60771 0.1 -2.96%
USDCAD 1,34863 1,34868 0.1 +1.11%
USDCHF 0,76422 0,76460 0.1 -18.93%
USDCNY 6,9447 6,9479 0.1 -3.11%
USDDKK 6,23771 6,23858 0.1 -12.65%
USDHKD 7,80470 7,80664 0.1 -0.02%
USDJPY 153,007 153,018 0.1 +10.44%
USDMXN 17,2188 17,2323 0.1 -11.04%
USDNOK 9,5305 9,5460 0.1 -3.77%
USDRUB 74,75937 74,96464 0.2 +24.12%
USDSEK 8,79873 8,81066 0.1 -15.37%
USDSGD 1,26340 1,26467 0.1 -8.13%
USDTRY 43,43859 43,47473 0.1 +134.22%
USDZAR 15,72855 15,74773 0.1 -7.36%

* Giá được chỉ định chỉ với mục đích cung cấp thông tin. Nhấp vào biểu tượng để xem điều kiện giao dịch chính xác của nó.


Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?