Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch USDCAD

USDCAD

1,36988
(+2.71%)
Cung/cầu: 1,36988/1,36995
Phạm vi ngày: 1,3704/1,3663
Đóng: 1,3697
Mở: 1,3668
USD/CAD: một trong 10 cặp tiền phổ biến nhất trong Forex. Nó cho thấy tỷ giá của đồng đô la Mỹ so với đô la Canada. Nó rất dễ bay hơi.
Hai loại tiền tệ phụ thuộc lẫn nhau, tỷ giá đô la Canada bị ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng của nền kinh tế Mỹ, số liệu xuất nhập khẩu của đất nước, lãi suất của Canada. Hơn nữa, Canada là nước xuất khẩu dầu lớn, có nghĩa là giá dầu cũng ảnh hưởng đến tỷ giá CAD.
Cặp tiền tệ này mang lại kết quả tốt với giao dịch mở rộng và tin tức (tin tức kinh tế từ Mỹ và Canada, dữ liệu về trữ lượng dầu, than và các tài nguyên thiên nhiên khác).
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,97654 0,97674 0.1 +8.27%
AUDCHF 0,56060 0,56072 0.1 -11.97%
AUDJPY 113,888 113,905 0.1 +21.65%
AUDNZD 1,21747 1,21764 0.1 +12.82%
AUDUSD 0,71295 0,71301 0.1 +5.41%
CADCHF 0,57403 0,57418 0.1 -18.80%
CADJPY 116,630 116,643 0.1 +12.26%
CHFJPY 203,152 203,171 0.1 +38.50%
CHFSGD 1,62513 1,62553 0.1 +11.68%
EURAUD 1,63875 1,63887 0.1 +6.51%
EURCAD 1,60048 1,60060 0.1 +15.33%
EURCHF 0,91877 0,91896 0.1 -6.44%
EURGBP 0,86760 0,86767 0.1 +1.04%
EURHKD 9,15125 9,15186 0.1 +12.65%
EURJPY 186,674 186,686 0.1 +29.54%
EURNOK 10,8987 10,9146 0.1 +5.69%
EURNZD 1,99525 1,99545 0.1 +20.10%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,81264 10,82943 0.1 -0.05%
EURSGD 1,49327 1,49368 0.1 +4.35%
EURUSD 1,16837 1,16842 0.1 +12.30%
EURZAR 19,42098 19,44442 0.1 +9.82%
GBPAUD 1,88862 1,88886 0.1 +5.56%
GBPCAD 1,84460 1,84481 0.1 +14.26%
GBPCHF 1,05896 1,05915 0.1 -7.26%
GBPDKK 8,61170 8,61415 0.1 -0.38%
GBPJPY 215,145 215,174 0.1 +28.27%
GBPNOK 12,5604 12,5806 0.1 +4.83%
GBPNZD 2,29941 2,29986 0.1 +19.07%
GBPSEK 12,45957 12,48424 0.1 -1.08%
GBPSGD 1,72108 1,72152 0.1 +3.37%
GBPUSD 1,34656 1,34671 0.1 +11.23%
NZDCAD 0,80202 0,80225 0.1 -3.96%
NZDCHF 0,46037 0,46059 0.1 -22.01%
NZDJPY 93,542 93,558 0.1 +7.86%
NZDSGD 0,74819 0,74872 0.1 -13.12%
NZDUSD 0,58553 0,58564 0.1 -6.49%
USDCAD 1,36988 1,36995 0.1 +2.71%
USDCHF 0,78641 0,78648 0.1 -16.58%
USDCNY 6,8347 6,8357 0.1 -4.64%
USDDKK 6,39540 6,39629 0.1 -10.44%
USDHKD 7,83253 7,83266 0.1 +0.33%
USDJPY 159,769 159,782 0.1 +15.33%
USDMXN 17,4086 17,4261 0.1 -10.06%
USDNOK 9,3273 9,3422 0.1 -5.82%
USDRUB 75,48118 75,70142 0.2 +25.32%
USDSEK 9,25407 9,26893 0.1 -10.99%
USDSGD 1,27805 1,27840 0.1 -7.06%
USDTRY 44,95856 44,97065 0.1 +142.41%
USDZAR 16,62150 16,64068 0.1 -2.10%

Làm thế nào để kiếm tiền
USDCAD

  • Đăng ký và mở tài khoản.
  • Nạp tiềnsử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào.
  • Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Thời gian Quốc gia Tầm quan trọng Sự kiện Dự báo Thực tế
02:01 / 24.04.26 - GfK Consumer Confidence -21 -19
02:30 / 24.04.26 Nhật Bản Core CPI y/y 1.6% 1.3% 1.8%
02:30 / 24.04.26 Nhật Bản CPI y/y 1.3% 1.4% 1.5%
02:30 / 24.04.26 Nhật Bản CPI excl. Food and Energy y/y 2.5% 2.4% 2.4%
02:30 / 24.04.26 Nhật Bản CPI s.a. m/m -0.2% 0.4%
02:50 / 24.04.26 Nhật Bản BoJ Corporate Services Price Index y/y 2.7% 2.5% 3.1%
03:30 / 24.04.26 Singapore URA Property Price Index q/q 0.3% 0.3%
04:00 / 24.04.26 Trung Quốc Foreign Direct Investment YTD y/y -5.7% -8.5%
09:00 / 24.04.26 Sweden PPI y/y -1.7% 0.2%
09:00 / 24.04.26 Sweden PPI m/m 0.2% -0.6%
09:45 / 24.04.26 Pháp Consumer Confidence Index 89 92
10:00 / 24.04.26 Spain PPI y/y -7.0% -6.7%
11:00 / 24.04.26 Thụy Sĩ SNB Vice Chairman Schlegel Speech
12:30 / 24.04.26 - 2-Year CTZ Auction 2.890%
14:00 / 24.04.26 - FGV Consumer Confidence 88.1 85.4
14:30 / 24.04.26 - Current Account $​-5.614 B $​-9.686 B
14:30 / 24.04.26 India Foreign Exchange Reserves $​700.946 B $​708.849 B
14:30 / 24.04.26 - Foreign Direct Investment $​6.754 B $​5.739 B
15:00 / 24.04.26 - Unemployment Rate
15:00 / 24.04.26 - Unemployment Rate n.s.a.
15:00 / 24.04.26 - Economic Activity n.s.a. y/y -0.3% -0.1%
15:00 / 24.04.26 - Economic Activity m/m -0.9% 0.1%
15:30 / 24.04.26 Canada Core Retail Sales m/m 0.8% 0.2%
15:30 / 24.04.26 Canada Retail Sales m/m 1.1% 0.3%
17:00 / 24.04.26 Hoa Kỳ Michigan Current Conditions 50.1 50.1
17:00 / 24.04.26 Hoa Kỳ Michigan Consumer Sentiment 47.6 47.6
17:00 / 24.04.26 Hoa Kỳ Michigan 5-Year Inflation Expectations 3.4% 3.4%
17:00 / 24.04.26 Hoa Kỳ Michigan Consumer Expectations 46.1 46.1
17:00 / 24.04.26 Hoa Kỳ Michigan Inflation Expectations 4.8% 4.8%
18:00 / 24.04.26 Canada Budget Balance
18:00 / 24.04.26 Canada Budget Balance, Fiscal Year
20:00 / 24.04.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Oil Rig Count 410
20:00 / 24.04.26 Hoa Kỳ Baker Hughes US Total Rig Count 543
22:30 / 24.04.26 Thụy Sĩ CFTC CHF Non-Commercial Net Positions -34.1 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC Natural Gas Non-Commercial Net Positions -186.9 K
22:30 / 24.04.26 Australia CFTC AUD Non-Commercial Net Positions 65.1 K
22:30 / 24.04.26 New Zealand CFTC NZD Non-Commercial Net Positions -42.3 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC Corn Non-Commercial Net Positions 248.9 K
22:30 / 24.04.26 Nam Phi CFTC ZAR Non-Commercial Net Positions 6.4 K
22:30 / 24.04.26 - CFTC MXN Non-Commercial Net Positions 59.0 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC Aluminium Non-Commercial Net Positions 0.5 K
22:30 / 24.04.26 Nhật Bản CFTC JPY Non-Commercial Net Positions -83.2 K
22:30 / 24.04.26 - CFTC GBP Non-Commercial Net Positions -54.7 K
22:30 / 24.04.26 Europe CFTC EUR Non-Commercial Net Positions 26.0 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC Nasdaq 100 Non-Commercial Net Positions 10.8 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC S&P 500 Non-Commercial Net Positions -115.8 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC Silver Non-Commercial Net Positions 23.6 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC Wheat Non-Commercial Net Positions -18.4 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC Copper Non-Commercial Net Positions 55.1 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC Crude Oil Non-Commercial Net Positions 206.5 K
22:30 / 24.04.26 Canada CFTC CAD Non-Commercial Net Positions -78.3 K
22:30 / 24.04.26 - CFTC BRL Non-Commercial Net Positions 40.0 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC Gold Non-Commercial Net Positions 162.5 K
22:30 / 24.04.26 Hoa Kỳ CFTC Soybeans Non-Commercial Net Positions 201.7 K
03:00 / 25.04.26 Australia ANZAC Day
03:00 / 25.04.26 New Zealand ANZAC Day

Lịch kinh tế là một trong những công cụ quan trọng nhất trong giao dịch ngoại hối. Nó được hình thành bởi các chuyên gia dựa trên

Đọc lịch kinh tế rất đơn giản. Nó hiển thị tất cả các sự kiện có thể ảnh hưởng đến hướng của thị trường và giúp các trader đưa ra các quyết định được đào tạo.

Tin tức Forex nào là quan trọng nhất? Trước hết, đó là lãi suất, GDP, dữ liệu việc làm, doanh số bán nhà mới, lạm phát. Trở thành khách hàng của chúng tôi để có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các tài liệu phân tích của chúng tôi.

Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?